← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 18 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 287.100 | 7.6T | 0.00% | |
| 2 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 41.400 ▲0.98% | 1.2T | 0.00% | |
| 3 | SAB SABECO | SABECO | 43.300 ▲0.93% | 55.5T | 0.00% | |
| 4 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 47.950 ▼0.10% | 2.9T | 0.00% | |
| 5 | BHN HABECO | HABECO | 27.600 | 6.4T | 0.00% | |
| 6 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 8.500 | 97.1B | 0.00% | |
| 7 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 12.800 | 426.7B | 0.00% | |
| 8 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 30.000 | 93.7B | 0.00% | |
| 9 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.000 ▲4.48% | 84.7B | 0.00% | |
| 10 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 52.000 ▼1.14% | 754B | 0.00% | |
| 11 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.500 ▼0.88% | 517.5B | 0.00% | |
| 12 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 8.000 | 96.1B | 0.00% | |
| 13 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 18.600 ▲1.09% | 1.6T | 0.00% | |
| 14 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.200 ▼1.15% | 1.5T | 0.00% | |
| 15 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 4.600 | 35.4B | 0.00% | |
| 16 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 16.500 | 742.5B | 0.00% | |
| 17 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 12.300 | 553.5B | 0.00% | |
| 18 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.800 ▲10.00% | 80.8B | 0.00% |