← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 38 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 41.450 ▲0.85% | 9.8T | 0.00% | |
| 2 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 20.550 ▼1.20% | 2.2T | 0.00% | |
| 3 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.800 | 1.9T | 0.00% | |
| 4 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 51.900 | 3.6T | 0.00% | |
| 5 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 31.750 ▼2.16% | 2.0T | 0.00% | |
| 6 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 31.300 ▲0.81% | 3.2T | 0.00% | |
| 7 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 13.900 | 959.1B | 0.00% | |
| 8 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 6.100 | 124.2B | 0.00% | |
| 9 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 24.600 ▲2.50% | 1.5T | 0.00% | |
| 10 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.900 ▼0.77% | 39.6T | 0.00% | |
| 11 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 47.900 | 25.9T | 0.00% | |
| 12 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 8.600 ▼0.58% | 2.8T | 0.00% | |
| 13 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 21.900 ▼0.23% | 24.6T | 0.00% | |
| 14 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 21.950 ▼0.68% | 6.3T | 0.00% | |
| 15 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 9.450 ▼0.11% | 570.6B | 0.00% | |
| 16 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.000 ▼1.87% | 4.9T | 0.00% | |
| 17 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 24.050 | 1.1T | 0.00% | |
| 18 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 11.900 | 4.3T | 0.00% | |
| 19 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 42.900 | 407.6B | 0.00% | |
| 20 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 26.500 ▲0.19% | 4.2T | 0.00% | |
| 21 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 7.290 ▼0.14% | 440.9B | 0.00% | |
| 22 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 14.300 | 476.8B | 0.00% | |
| 23 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 52.000 | 561.7B | 0.00% | |
| 24 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.200 | 92.6B | 0.00% | |
| 25 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 25.200 ▼10.00% | 529.2B | 0.00% | |
| 26 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.500 ▼1.87% | 7.2T | 0.00% | |
| 27 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.200 | 1.9T | 0.00% | |
| 28 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 39.500 | 325.1B | 0.00% | |
| 29 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 39.900 ▼0.25% | 5.0T | 0.00% | |
| 30 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.800 | 4.9T | 0.00% | |
| 31 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 32.400 ▼0.31% | 1.6T | 0.00% | |
| 32 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 21.500 | 967.5B | 0.00% | |
| 33 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.200 ▼0.61% | 134.6B | 0.00% | |
| 34 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 9.200 ▼1.08% | 4.6T | 0.00% | |
| 35 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.300 ▲1.39% | 306.6B | 0.00% | |
| 36 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 51.000 | 21.5T | 0.00% | |
| 37 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 19.900 | 1.3T | 0.00% | |
| 38 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 38.100 ▼3.54% | 2.9T | 0.00% |