← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th10/2026
Cập nhật 2026-10-01 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 9.000 ▼6.54% | 155.8B | 0.00% | |
| 2 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.250 ▼0.48% | 179.3B | 0.00% | |
| 3 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 53.000 ▼6.85% | 5.7T | 0.00% | |
| 4 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 72.600 ▲0.28% | 106.6T | 0.00% | |
| 5 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 146.600 ▼0.27% | 25.0T | 0.00% | |
| 6 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 45.200 | 10.0T | 0.00% | |
| 7 | BTT TM - DV Bến Thành | TM - DV Bến Thành | 39.500 | 533.3B | 0.00% | |
| 8 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 60.500 ▲1.85% | 2.7T | 0.00% | |
| 9 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.200 ▼2.40% | 632.3B | 0.00% | |
| 10 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.500 ▲1.52% | 4.5T | 0.00% | |
| 11 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 | 139.9B | 0.00% | |
| 12 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.400 ▼0.95% | 2.3T | 0.00% |