← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 21 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 13.416 | 2.000 | 14.91% | 11.18% | 3/3 | |
| 2 | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 8.229 ▼6.67% | 1.100 | 13.37% | 11.75% | 3/3 | |
| 3 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 22.741 ▼32.24% | 3.000 | 13.19% | 8.06% | 3/3 | |
| 4 | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 31.560 ▲2.19% | 3.500 | 11.09% | 10.03% | 3/3 | |
| 5 | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 22.792 ▼5.05% | 2.500 | 10.97% | 5.85% | 2/3 | |
| 6 | NGK Yến sào Khánh Hòa | 21.737 | 2.260 | 10.40% | 10.88% | 3/3 | |
| 7 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 37.837 ▼1.04% | 3.500 | 9.25% | 11.45% | 3/3 | |
| 8 | Bia Hà Nội - Nam Định | 6.748 ▼13.79% | 600 | 8.89% | 10.86% | 3/3 | |
| 9 | SABECO | 67.630 ▼3.47% | 6.000 | 8.87% | 6.41% | 3/3 | |
| 10 | Bia Hà Nội - Hải Dương | 11.926 ▼1.33% | 1.000 | 8.39% | 6.98% | 3/3 | |
| 11 | NGK Sanest Khánh Hòa | 19.556 ▲6.22% | 1.455 | 7.44% | 9.30% | 3/3 | |
| 12 | Nước khoáng Quảng Ninh | 20.460 | 1.200 | 5.87% | 5.87% | 3/3 | |
| 13 | HABECO | 41.662 | 2.380 | 5.71% | 3.07% | 2/3 | |
| 14 | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 18.330 | 1.000 | 5.46% | 9.09% | 3/3 | |
| 15 | HLBĐột biến Bia và NGK Hạ Long | 203.358 ▼0.52% | 10.000 | 4.92% | 1.97% | 2/3 | |
| 16 | Bia Hà Nội - Kim Bài | 10.393 | 400 | 3.85% | 7.70% | 3/3 | |
| 17 | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 11.259 | 400 | 3.55% | 5.18% | 3/3 | |
| 18 | NGK Sanna Khánh Hòa | 5.784 | 186 | 3.22% | 5.86% | 3/3 | |
| 19 | TM Bia Hà Nội | 16.756 | 500 | 2.98% | 8.95% | 3/3 | |
| 20 | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.463 | 150 | 2.32% | 4.13% | 3/3 | |
| 21 | IFSĐột biến Thực phẩm Quốc tế | 13.553 | 190 | 1.40% | 0.46% | 1/3 |