← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 34 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 64 | 500 | 781.25% | 1093.75% | 3/3 | |
| 2 | Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 4.850 | 1.300 | 26.80% | 26.43% | 3/3 | |
| 3 | Công trình Đô thị Bến Tre | 7.060 ▼14.29% | 1.200 | 17.00% | 18.41% | 3/3 | |
| 4 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 8.235 | 1.200 | 14.57% | 13.36% | 3/3 | |
| 5 | Tư vấn Sông Đà | 6.883 | 1.000 | 14.53% | 12.10% | 3/3 | |
| 6 | Môi trường đô thị Phú Yên | 4.920 | 600 | 12.20% | 12.20% | 3/3 | |
| 7 | DVKT Điện lực Dầu khí | 7.764 ▼4.76% | 900 | 11.59% | 11.81% | 3/3 | |
| 8 | Dịch vụ Sonadezi | 19.647 | 2.000 | 10.18% | 9.33% | 3/3 | |
| 9 | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 40.527 ▼0.20% | 4.000 | 9.87% | 8.64% | 3/3 | |
| 10 | Môi trường Nam Định | 7.222 | 689 | 9.54% | 6.18% | 3/3 | |
| 11 | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 7.345 ▼5.49% | 700 | 9.53% | 12.02% | 3/3 | |
| 12 | Tư vấn thiết kế Viettel | 17.295 ▲4.63% | 1.500 | 8.67% | 5.78% | 2/3 | |
| 13 | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 16.668 | 1.400 | 8.40% | 8.40% | 3/3 | |
| 14 | Dệt lưới Sài Gòn | 19.451 | 1.600 | 8.23% | 7.54% | 3/3 | |
| 15 | Môi trường Sonadezi | 9.856 | 800 | 8.12% | 8.12% | 3/3 | |
| 16 | Môi trường Đô thị Nha Trang | 8.680 | 689 | 7.94% | 8.13% | 3/3 | |
| 17 | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 12.869 | 1.000 | 7.77% | 7.83% | 3/3 | |
| 18 | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 9.371 ▲2.93% | 700 | 7.47% | 8.89% | 3/3 | |
| 19 | Kho vận và DV Thương mại | 14.723 | 1.100 | 7.47% | 6.57% | 3/3 | |
| 20 | Giám định Vinaconmin | 14.073 | 1.000 | 7.11% | 9.47% | 3/3 | |
| 21 | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | 7.900 | 550 | 6.96% | 6.75% | 3/3 | |
| 22 | Vật tư - TKV | 10.155 | 700 | 6.89% | 6.89% | 3/3 | |
| 23 | VINACONTROL | 19.682 ▲7.06% | 1.200 | 6.10% | 6.26% | 3/3 | |
| 24 | Công trình đô thị Vũng Tàu | 16.750 | 1.000 | 5.97% | 6.57% | 3/3 | |
| 25 | Tư vấn XD Điện 2 | 20.483 | 1.000 | 4.88% | 3.26% | 2/3 | |
| 26 | Môi trường Đô thị Hà Đông | 22.473 | 1.000 | 4.45% | 4.00% | 3/3 | |
| 27 | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 11.426 | 453 | 3.96% | 19.92% | 3/3 | |
| 28 | Tư vấn đầu tư Mỏ | 8.539 | 300 | 3.51% | 3.13% | 3/3 | |
| 29 | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 8.097 | 250 | 3.09% | 3.67% | 2/3 | |
| 30 | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 8.239 | 250 | 3.03% | 2.95% | 3/3 | |
| 31 | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 31.602 | 879 | 2.78% | 2.62% | 3/3 | |
| 32 | Công trình Đô thị Nghệ An | 3.262 | 87 | 2.67% | 2.45% | 3/3 | |
| 33 | Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | 7.252 | 150 | 2.07% | 1.38% | 2/3 | |
| 34 | XNK Hàng không | 45.658 | 900 | 1.97% | 2.52% | 3/3 |