← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 61 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHNĐột biến Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 988 | 500 | 50.61% | 16.90% | 1/3 | |
| 2 | Tập đoàn Hải Minh | 10.897 | 3.000 | 27.53% | 15.30% | 2/3 | |
| 3 | Vận tải Portserco | 4.624 | 1.000 | 21.63% | 18.01% | 3/3 | |
| 4 | Cảng Thị Nại | 8.001 | 1.700 | 21.25% | 19.16% | 3/3 | |
| 5 | Vinalink Logistics | 10.976 ▲4.00% | 2.000 | 18.22% | 15.19% | 3/3 | |
| 6 | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 34.754 ▼0.86% | 6.000 | 17.26% | 11.99% | 3/3 | |
| 7 | Đại lý Hàng hải VN | 15.009 ▲4.28% | 2.500 | 16.66% | 8.88% | 2/3 | |
| 8 | Tan Cang Logistics | 26.724 ▲2.22% | 4.200 | 15.72% | 20.21% | 3/3 | |
| 9 | Vận tải SAFI | 23.064 ▲0.91% | 3.500 | 15.18% | 10.84% | 3/3 | |
| 10 | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 5.338 | 800 | 14.99% | 16.24% | 3/3 | |
| 11 | DV Hàng hóa Nội Bài | 68.773 | 9.800 | 14.25% | 13.47% | 3/3 | |
| 12 | Cảng Đồng Nai | 42.906 | 6.000 | 13.98% | 9.71% | 3/3 | |
| 13 | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 8.032 | 1.100 | 13.70% | 16.15% | 3/3 | |
| 14 | VITACO | 5.873 ▼1.34% | 800 | 13.62% | 14.18% | 3/3 | |
| 15 | MHCĐột biến CTCP MHC | 3.714 ▲1.81% | 500 | 13.46% | 4.50% | 1/3 | |
| 16 | Tân cảng Quy Nhơn | 14.251 | 1.800 | 12.63% | 11.93% | 3/3 | |
| 17 | Cảng Cát Lái | 19.913 | 2.400 | 12.05% | 11.38% | 3/3 | |
| 18 | Vận tải thủy Vinacomin | 8.516 | 1.000 | 11.74% | 17.61% | 2/3 | |
| 19 | Cảng xanh VIP | 21.666 | 2.500 | 11.54% | 10.00% | 3/3 | |
| 20 | PDVĐột biến Vận tải Phương Đông Việt | 5.227 ▼2.23% | 600 | 11.48% | 3.83% | 1/3 | |
| 21 | VT và TM Đường sắt | 9.078 | 1.000 | 11.02% | 6.61% | 2/3 | |
| 22 | Vận tải thủy PETROLIMEX | 7.294 ▲4.05% | 800 | 10.97% | 14.63% | 3/3 | |
| 23 | Cảng Cam Ranh | 10.946 | 1.200 | 10.96% | 7.77% | 3/3 | |
| 24 | Tân Cảng - Phú Hữu | 14.975 | 1.600 | 10.68% | 11.69% | 3/3 | |
| 25 | Kho Vận Tân Cảng | 19.634 | 2.000 | 10.19% | 11.21% | 3/3 | |
| 26 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 10.343 ▲17.09% | 1.000 | 9.67% | 9.67% | 3/3 | |
| 27 | Vận tải Petrolimex HP | 8.398 | 800 | 9.53% | 9.53% | 3/3 | |
| 28 | Logistics Cảng Đà Nẵng | 15.890 | 1.500 | 9.44% | 9.44% | 3/3 | |
| 29 | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 20.712 ▼0.95% | 1.900 | 9.17% | 11.43% | 3/3 | |
| 30 | ICD Tân Cảng Long Bình | 16.687 ▼0.40% | 1.500 | 8.99% | 8.99% | 3/3 | |
| 31 | Vận tải XD Đồng Tháp | 9.159 | 800 | 8.73% | 18.20% | 3/3 | |
| 32 | VIMC Logistics | 3.481 | 300 | 8.62% | 5.75% | 2/3 | |
| 33 | Vận Tải 1 Traco | 8.304 | 700 | 8.43% | 6.83% | 2/3 | |
| 34 | Logistics Vicem | 9.661 ▲3.83% | 800 | 8.28% | 10.35% | 3/3 | |
| 35 | PTSC Thanh Hóa | 9.285 | 700 | 7.54% | 5.03% | 2/3 | |
| 36 | VICONSHIP | 13.473 ▲0.16% | 1.000 | 7.42% | 11.63% | 3/3 | |
| 37 | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 6.750 ▲1.53% | 500 | 7.41% | 7.90% | 3/3 | |
| 38 | Kho vận ngoại thương VN | 16.679 | 1.200 | 7.19% | 5.40% | 3/3 | |
| 39 | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 14.193 ▼0.77% | 1.000 | 7.05% | 7.05% | 3/3 | |
| 40 | VINAFREIGHT | 7.405 | 500 | 6.75% | 4.50% | 2/3 | |
| 41 | Cảng Nghệ Tĩnh | 8.179 | 550 | 6.72% | 5.50% | 2/3 | |
| 42 | Vận tải Petrolimex SG | 12.134 ▼6.89% | 800 | 6.59% | 9.21% | 3/3 | |
| 43 | Bưu chính Viettel | 23.444 ▲3.09% | 1.500 | 6.40% | 6.40% | 3/3 | |
| 44 | DV Đường cao tốc Việt Nam | 5.822 | 350 | 6.01% | 7.73% | 3/3 | |
| 45 | Cảng Đà Nẵng | 25.032 ▲9.96% | 1.500 | 5.99% | 5.86% | 3/3 | |
| 46 | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 10.732 | 600 | 5.59% | 4.97% | 2/3 | |
| 47 | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 8.998 | 500 | 5.56% | 10.00% | 3/3 | |
| 48 | Cảng Quảng Ninh | 18.517 | 1.000 | 5.40% | 4.68% | 2/3 | |
| 49 | TJCĐột biến Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 19.273 | 1.000 | 5.19% | 1.73% | 1/3 | |
| 50 | Phát triển Hàng Hải | 16.096 ▼10.00% | 800 | 4.97% | 5.39% | 2/3 | |
| 51 | SGPĐột biến Cảng Sài Gòn | 12.424 ▼5.88% | 600 | 4.83% | 1.61% | 1/3 | |
| 52 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 56.507 | 2.500 | 4.42% | 5.31% | 3/3 | |
| 53 | Cảng An Giang | 7.418 ▼1.25% | 290 | 3.91% | 3.41% | 3/3 | |
| 54 | Gemadept | 35.337 | 1.200 | 3.40% | 2.07% | 2/3 | |
| 55 | Cảng Rau Quả | 25.334 | 700 | 2.76% | 1.58% | 2/3 | |
| 56 | Cảng Hải Phòng | 15.502 ▲3.82% | 400 | 2.58% | 2.15% | 2/3 | |
| 57 | Bến xe Miền Tây | 121.166 | 2.000 | 1.65% | 15.30% | 3/3 | |
| 58 | Vận tải ngoại thương | 66.100 ▼5.03% | 1.000 | 1.51% | 1.11% | 2/3 | |
| 59 | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 16.774 | 150 | 0.89% | 2.09% | 3/3 | |
| 60 | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 15.150 | 118 | 0.78% | 1.36% | 2/3 | |
| 61 | Cảng Chân Mây | 7.951 | 32 | 0.40% | 2.92% | 3/3 |