← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 13 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đông Hải Bến Tre | 23.679 | 5.500 | 23.23% | 12.67% | 3/3 | |
| 2 | Lâm nông sản Yên Bái | 31.773 ▼0.41% | 5.000 | 15.74% | 13.11% | 3/3 | |
| 3 | TMWĐột biến Gỗ Tân Mai | 10.835 | 1.600 | 14.77% | 7.08% | 2/3 | |
| 4 | ACGĐột biến Gỗ An Cường | 28.592 | 3.600 | 12.59% | 4.20% | 1/3 | |
| 5 | Tập đoàn Hapaco | 3.897 ▲0.46% | 400 | 10.26% | 11.11% | 3/3 | |
| 6 | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 10.000 | 910 | 9.10% | 5.62% | 2/3 | |
| 7 | Gỗ Thuận An | 10.556 ▲2.11% | 850 | 8.05% | 10.26% | 3/3 | |
| 8 | Pisico Bình Định | 10.674 | 850 | 7.96% | 8.36% | 3/3 | |
| 9 | Lâm nghiệp Việt Nam | 11.254 | 649 | 5.77% | 9.89% | 3/3 | |
| 10 | Savimex | 9.064 ▼1.68% | 500 | 5.52% | 6.26% | 3/3 | |
| 11 | Giấy Việt Trì | 80.959 | 3.900 | 4.82% | 3.05% | 2/3 | |
| 12 | Công ty Cổ phần Phú Tài | 32.215 ▲0.96% | 1.500 | 4.66% | 6.73% | 3/3 | |
| 13 | FRCĐột biến Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 33.418 ▲9.65% | 1.000 | 2.99% | 1.00% | 1/3 |