← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 29 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dược Phẩm TW3 | 31.644 ▲1.08% | 6.000 | 18.96% | 22.12% | 3/3 | |
| 2 | Dược phẩm VIDIPHA | 26.267 ▲2.74% | 3.000 | 11.42% | 8.63% | 3/3 | |
| 3 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 16.933 ▼4.41% | 1.800 | 10.63% | 6.69% | 2/3 | |
| 4 | Công nghệ cao Traphaco | 23.704 | 2.500 | 10.55% | 9.84% | 3/3 | |
| 5 | PP.Pharco | 10.071 ▼1.53% | 1.000 | 9.93% | 8.27% | 3/3 | |
| 6 | Dược Đồng Nai | 12.733 | 1.200 | 9.42% | 10.74% | 3/3 | |
| 7 | Dược Hà Tĩnh | 10.996 | 1.000 | 9.09% | 5.46% | 2/3 | |
| 8 | Dược Hà Nội | 17.199 | 1.400 | 8.14% | 5.81% | 3/3 | |
| 9 | Dược phẩm Hà Tây | 12.283 ▲0.78% | 1.000 | 8.14% | 8.14% | 2/3 | |
| 10 | SPMĐột biến S.P.M CORP | 12.799 | 1.000 | 7.81% | 2.60% | 1/3 | |
| 11 | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.590 ▲9.89% | 1.270 | 7.22% | 3.92% | 3/3 | |
| 12 | Dược phẩm DOMESCO | 36.750 ▼0.24% | 2.500 | 6.80% | 6.80% | 3/3 | |
| 13 | Traphaco | 77.411 ▼5.52% | 5.000 | 6.46% | 4.74% | 3/3 | |
| 14 | Dược Medipharco | 8.029 ▲6.53% | 500 | 6.23% | 10.37% | 3/3 | |
| 15 | IMEXPHARM | 25.126 ▲0.33% | 1.500 | 5.97% | 5.31% | 3/3 | |
| 16 | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 8.489 | 500 | 5.89% | 6.28% | 3/3 | |
| 17 | Y Dược phẩm Vimedimex | 17.032 ▼1.41% | 1.000 | 5.87% | 9.79% | 3/3 | |
| 18 | BAMEPHARM | 30.111 | 1.700 | 5.65% | 4.32% | 3/3 | |
| 19 | CDPĐột biến Dược phẩm TW Codupha | 9.584 ▲8.10% | 500 | 5.22% | 2.43% | 2/3 | |
| 20 | Dược Hậu Giang | 70.150 | 3.500 | 4.99% | 5.46% | 3/3 | |
| 21 | Dược phẩm Hải Phòng | 30.138 | 1.500 | 4.98% | 4.98% | 3/3 | |
| 22 | Dược phẩm 2/9 | 21.904 | 1.000 | 4.57% | 4.87% | 3/3 | |
| 23 | Dược Danapha | 28.466 | 1.200 | 4.22% | 2.58% | 2/3 | |
| 24 | Pharmedic | 56.881 ▲3.78% | 2.400 | 4.22% | 4.22% | 3/3 | |
| 25 | Dược phẩm Mekophar | 24.289 | 800 | 3.29% | 4.53% | 3/3 | |
| 26 | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 43.608 ▲1.58% | 800 | 1.83% | 1.45% | 3/3 | |
| 27 | Dược phẩm Nam Dược | 113.599 ▲14.95% | 2.000 | 1.76% | 2.05% | 3/3 | |
| 28 | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 18.056 | 300 | 1.66% | 1.66% | 3/3 | |
| 29 | Dược Mediplantex | 18.880 | 250 | 1.32% | 8.38% | 3/3 |