← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 66 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 900 | 596.03% | 869.54% | 3/3 | |
| 2 | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 181 | 1.000 | 552.49% | 515.47% | 3/3 | |
| 3 | Cấp nước Thanh Hóa | 1.729 | 866 | 50.09% | 43.72% | 3/3 | |
| 4 | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 2.478 | 750 | 30.27% | 27.16% | 3/3 | |
| 5 | POVĐột biến PV Oil Vũng Áng | 7.202 ▼1.21% | 1.500 | 20.83% | 9.26% | 2/3 | |
| 6 | Cấp nước Nam Định | 6.800 | 1.300 | 19.12% | 12.50% | 3/3 | |
| 7 | Gas Petrolimex | 14.405 ▲5.92% | 2.600 | 18.05% | 13.88% | 3/3 | |
| 8 | PSHĐột biến TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 4.920 ▲6.96% | 750 | 15.24% | 6.10% | 2/3 | |
| 9 | PV GAS D | 19.498 ▼0.39% | 2.500 | 12.82% | 8.55% | 2/3 | |
| 10 | CHSĐột biến Chiếu sáng TPHCM | 6.842 | 850 | 12.42% | 5.85% | 2/3 | |
| 11 | CNG Việt Nam | 16.240 | 2.000 | 12.32% | 13.34% | 3/3 | |
| 12 | Cấp nước Sơn La | 12.473 | 1.450 | 11.63% | 10.90% | 3/3 | |
| 13 | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 12.372 ▼14.89% | 1.300 | 10.51% | 10.77% | 3/3 | |
| 14 | Nhiên liệu Sài Gòn | 16.062 ▲5.26% | 1.600 | 9.96% | 11.62% | 3/3 | |
| 15 | Thương mại Hóc Môn | 12.171 | 1.200 | 9.86% | 9.59% | 3/3 | |
| 16 | Cấp nước Huế | 8.695 ▲2.95% | 850 | 9.78% | 9.70% | 3/3 | |
| 17 | Dầu khí An Pha | 5.160 ▲0.78% | 500 | 9.69% | 9.69% | 3/3 | |
| 18 | Cấp nước Ninh Thuận | 26.503 | 2.500 | 9.43% | 9.43% | 3/3 | |
| 19 | Điện nước An Giang | 16.198 | 1.500 | 9.26% | 7.20% | 3/3 | |
| 20 | Nước sạch Thái Nguyên | 7.943 | 700 | 8.81% | 8.27% | 3/3 | |
| 21 | Cấp nước Vĩnh Long | 17.166 | 1.500 | 8.74% | 7.38% | 3/3 | |
| 22 | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 12.578 | 1.084 | 8.62% | 8.04% | 3/3 | |
| 23 | Nước sạch Hải Dương | 11.705 ▲6.15% | 1.002 | 8.56% | 4.93% | 2/3 | |
| 24 | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 11.844 | 1.000 | 8.44% | 7.88% | 3/3 | |
| 25 | XNK Thủ Đức | 10.917 | 900 | 8.24% | 7.03% | 3/3 | |
| 26 | CIDICO | 24.310 | 2.000 | 8.23% | 5.48% | 3/3 | |
| 27 | Cấp nước Tân Hòa | 7.203 | 590 | 8.19% | 7.87% | 3/3 | |
| 28 | VIWACO | 15.357 ▼0.78% | 1.250 | 8.14% | 13.56% | 3/3 | |
| 29 | Cấp nước Nhơn Trạch | 14.861 ▲4.71% | 1.200 | 8.07% | 8.75% | 3/3 | |
| 30 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 19.221 | 1.500 | 7.80% | 9.89% | 3/3 | |
| 31 | Cấp nước Nhà Bè | 15.433 | 1.200 | 7.78% | 6.91% | 3/3 | |
| 32 | Cây xanh Vũng Tàu | 19.395 | 1.500 | 7.73% | 4.99% | 2/3 | |
| 33 | Cấp thoát nước Bến Tre | 11.984 ▲4.86% | 900 | 7.51% | 9.45% | 3/3 | |
| 34 | Nước sạch Bắc Ninh | 6.785 | 500 | 7.37% | 10.23% | 3/3 | |
| 35 | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 20.427 ▼0.36% | 1.500 | 7.34% | 5.06% | 3/3 | |
| 36 | Khí Miền Nam | 20.982 | 1.500 | 7.15% | 5.24% | 3/3 | |
| 37 | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 8.535 | 600 | 7.03% | 6.24% | 3/3 | |
| 38 | Nước và Môi trường VN | 14.861 ▲1.12% | 1.000 | 6.73% | 7.18% | 3/3 | |
| 39 | Cấp nước Phú Hòa Tân | 9.542 | 600 | 6.29% | 6.11% | 3/3 | |
| 40 | Cấp nước Đồng Tháp | 9.101 | 570 | 6.26% | 5.97% | 3/3 | |
| 41 | Cấp nước Đồng Nai | 24.680 ▲5.56% | 1.500 | 6.08% | 4.59% | 3/3 | |
| 42 | Cấp nước Chợ Lớn | 20.783 | 1.200 | 5.77% | 5.53% | 3/3 | |
| 43 | Cấp nước Hải Phòng | 14.808 ▼7.61% | 850 | 5.74% | 5.52% | 3/3 | |
| 44 | Cấp nước Trung An | 15.907 | 900 | 5.66% | 6.08% | 3/3 | |
| 45 | Cấp nước Bến Thành | 22.477 | 1.200 | 5.34% | 5.49% | 3/3 | |
| 46 | Cấp nước Long Khánh | 28.378 | 1.500 | 5.29% | 5.29% | 3/3 | |
| 47 | PVGĐột biến Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.021 ▼1.44% | 300 | 4.98% | 1.66% | 1/3 | |
| 48 | Cấp thoát nước Cần Thơ | 12.725 ▼11.80% | 630 | 4.95% | 5.23% | 3/3 | |
| 49 | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.093 ▲5.55% | 339 | 4.78% | 3.09% | 3/3 | |
| 50 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.447 | 450 | 4.76% | 4.58% | 3/3 | |
| 51 | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.598 | 350 | 4.61% | 2.50% | 2/3 | |
| 52 | Cấp nước Gia Định | 22.415 | 1.000 | 4.46% | 4.46% | 3/3 | |
| 53 | PV Gas | 69.921 ▼1.07% | 3.000 | 4.29% | 4.53% | 3/3 | |
| 54 | Cấp nước Cà Mau | 10.847 | 440 | 4.06% | 4.00% | 3/3 | |
| 55 | Cấp Nước Phú Mỹ | 24.886 ▲0.67% | 1.000 | 4.02% | 4.15% | 3/3 | |
| 56 | Cấp thoát nước Phú Yên | 11.786 | 450 | 3.82% | 4.33% | 3/3 | |
| 57 | Cấp nước Thủ Đức | 33.152 | 1.200 | 3.62% | 3.62% | 3/3 | |
| 58 | Cấp thoát nước Bình Định | 21.053 | 750 | 3.56% | 1.98% | 2/3 | |
| 59 | Nước sạch Bắc Giang | 15.489 | 458 | 2.96% | 2.32% | 3/3 | |
| 60 | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 11.600 | 330 | 2.84% | 2.39% | 3/3 | |
| 61 | Cấp thoát nước Long An | 23.306 | 517 | 2.22% | 3.91% | 3/3 | |
| 62 | Nước sạch Quảng Ninh | 15.053 | 276 | 1.83% | 2.51% | 3/3 | |
| 63 | Nước sạch Vĩnh Phúc | 6.608 | 118 | 1.79% | 1.50% | 2/3 | |
| 64 | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 9.060 | 124 | 1.37% | 1.02% | 2/3 | |
| 65 | Cấp nước Quảng Bình | 18.043 | 165 | 0.91% | 0.86% | 3/3 | |
| 66 | PVOIL Hưng Yên | 50.491 | 80 | 0.16% | 0.14% | 2/3 |