← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 14 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HLSĐột biến Sứ Hoàng Liên Sơn | 12.105 | 5.000 | 41.31% | 17.90% | 3/3 | |
| 2 | Điện cơ Hải Phòng | 9.377 | 1.500 | 16.00% | 12.45% | 3/3 | |
| 3 | TGPĐột biến Cáp Trường Phú | 3.587 | 500 | 13.94% | 4.66% | 1/3 | |
| 4 | K.I.P Việt Nam | 7.119 ▲13.92% | 700 | 9.83% | 10.30% | 2/3 | |
| 5 | Pin Hà Nội | 28.395 | 2.500 | 8.80% | 11.15% | 3/3 | |
| 6 | Dây và Cáp điện Taya | 10.958 ▲0.82% | 900 | 8.21% | 15.06% | 3/3 | |
| 7 | Pin Ắc quy Miền Nam | 19.360 ▼0.30% | 1.500 | 7.75% | 6.03% | 3/3 | |
| 8 | GEEĐột biến Thiết bị điện GELEX | 21.397 ▲16.54% | 1.600 | 7.48% | 2.49% | 1/3 | |
| 9 | Thiết bị phụ tùng cơ điện | 22.165 | 1.500 | 6.77% | 6.77% | 3/3 | |
| 10 | GEXĐột biến Tập đoàn Gelex | 11.409 ▼2.36% | 500 | 4.38% | 1.46% | 1/3 | |
| 11 | Viettronics Tân Bình | 11.664 ▲4.17% | 500 | 4.29% | 2.85% | 2/3 | |
| 12 | Ắc quy Tia Sáng | 16.264 ▲3.66% | 500 | 3.07% | 3.07% | 3/3 | |
| 13 | EMEĐột biến Điện Cơ | 17.950 | 500 | 2.79% | 0.93% | 1/3 | |
| 14 | Thiết bị điện Đông Anh | 117.549 | 3.000 | 2.55% | 1.70% | 3/3 |