← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 38 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 15.484 ▲0.53% | 3.600 | 23.25% | 14.64% | 3/3 | |
| 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 27.436 | 6.000 | 21.87% | 12.15% | 3/3 | |
| 3 | Nhiệt điện Quảng Ninh | 8.677 ▼0.77% | 1.600 | 18.44% | 10.75% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện Miền Trung | 16.908 ▲0.89% | 2.700 | 15.97% | 10.45% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Đăk Đoa | 15.735 ▲14.62% | 2.500 | 15.89% | 12.28% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Định Bình | 30.614 | 4.500 | 14.70% | 11.54% | 3/3 | |
| 7 | Nhiệt điện Bà Rịa | 10.444 ▲1.45% | 1.500 | 14.36% | 11.81% | 3/3 | |
| 8 | Thủy điện Nước Trong | 35.400 ▲9.41% | 5.000 | 14.12% | 9.79% | 3/3 | |
| 9 | Thủy điện - Điện lực 3 | 50.721 ▼0.15% | 6.773 | 13.35% | 8.26% | 3/3 | |
| 10 | Sông Ba JSC | 18.847 ▼0.22% | 2.500 | 13.26% | 8.31% | 3/3 | |
| 11 | Thủy điện Cần Đơn | 10.087 | 1.300 | 12.89% | 11.23% | 2/3 | |
| 12 | Thủy điện A Vương | 27.726 | 3.500 | 12.62% | 8.68% | 3/3 | |
| 13 | Nhiệt điện Ninh Bình | 11.900 | 1.500 | 12.61% | 7.00% | 2/3 | |
| 14 | Thủy điện Thác Bà | 24.941 ▲1.73% | 3.000 | 12.03% | 9.35% | 3/3 | |
| 15 | Đầu tư Điện lực 3 | 13.361 | 1.600 | 11.98% | 6.49% | 3/3 | |
| 16 | Thủy điện Sông Ba Hạ | 25.982 | 3.000 | 11.55% | 8.98% | 3/3 | |
| 17 | Điện nước Hải Phòng | 21.910 | 2.500 | 11.41% | 8.37% | 3/3 | |
| 18 | PGVĐột biến Tổng Công ty Phát điện 3 | 16.561 ▼0.28% | 1.850 | 11.17% | 4.73% | 2/3 | |
| 19 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 33.703 | 3.500 | 10.38% | 7.42% | 3/3 | |
| 20 | Thủy điện Miền Nam | 20.027 | 2.000 | 9.99% | 7.49% | 3/3 | |
| 21 | Thủy điện Thác Mơ | 38.917 ▼1.00% | 3.800 | 9.76% | 10.73% | 3/3 | |
| 22 | Thủy điện Sê San 4A | 26.303 ▲1.77% | 2.500 | 9.50% | 8.11% | 3/3 | |
| 23 | Thủy điện Gia Lai | 20.506 ▼3.02% | 1.900 | 9.27% | 7.48% | 2/3 | |
| 24 | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 37.850 ▲3.70% | 3.000 | 7.93% | 8.81% | 3/3 | |
| 25 | Vinacomin Power | 8.161 ▲1.10% | 600 | 7.35% | 8.17% | 3/3 | |
| 26 | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.915 ▲0.78% | 800 | 7.33% | 10.92% | 3/3 | |
| 27 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 23.944 ▲0.52% | 1.650 | 6.89% | 8.56% | 3/3 | |
| 28 | Thủy điện Nậm Mu | 32.416 | 2.200 | 6.79% | 6.58% | 3/3 | |
| 29 | Điện miền Trung | 41.966 ▲9.80% | 2.500 | 5.96% | 6.36% | 3/3 | |
| 30 | XMPĐột biến Thủy điện Xuân Minh | 17.226 ▼0.51% | 1.000 | 5.81% | 2.90% | 2/3 | |
| 31 | Thủy điện Buôn Đôn | 14.545 | 788 | 5.42% | 3.96% | 3/3 | |
| 32 | Phát triển Điện lực Việt Nam | 18.593 ▼2.81% | 1.000 | 5.38% | 3.76% | 3/3 | |
| 33 | Nhiệt điện Phả Lại | 9.200 | 450 | 4.89% | 26.61% | 3/3 | |
| 34 | VSHĐột biến Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 24.735 | 1.000 | 4.04% | 1.35% | 1/3 | |
| 35 | Điện lực Khánh Hòa | 6.241 ▼0.14% | 250 | 4.01% | 3.73% | 3/3 | |
| 36 | BHAĐột biến Thủy điện Bắc Hà | 13.210 | 500 | 3.79% | 1.26% | 1/3 | |
| 37 | GSMĐột biến Thủy điện Hương Sơn | 11.694 | 350 | 2.99% | 1.00% | 1/3 | |
| 38 | Cơ Điện Lạnh REE | 44.975 ▼0.42% | 1.000 | 2.22% | 1.93% | 2/3 |