← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 8 công ty · Thiết bị và Phần cứng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ST8Đột biến Tập đoàn ST8 | 7.650 ▼1.03% | 8.500 | 111.11% | 41.83% | 3/3 | |
| 2 | Vật tư Bưu điện | 11.470 | 2.230 | 19.44% | 11.71% | 2/3 | |
| 3 | Viễn thông VTC | 9.878 ▲6.19% | 1.200 | 12.15% | 11.14% | 3/3 | |
| 4 | Telvina Việt Nam | 7.612 | 567 | 7.45% | 6.25% | 3/3 | |
| 5 | CokyVina | 15.817 | 1.100 | 6.95% | 4.43% | 2/3 | |
| 6 | KASATI | 10.915 | 616 | 5.64% | 12.77% | 3/3 | |
| 7 | Thiết bị Bưu điện Postef | 17.505 ▼3.17% | 526 | 3.00% | 2.91% | 3/3 | |
| 8 | VINACAP Kim Long | 5.613 | 150 | 2.67% | 5.67% | 3/3 |