← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 18 công ty · Truyền thông
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sách Giáo dục Hà Nội | 7.017 | 850 | 12.11% | 12.58% | 3/3 | |
| 2 | Phát triển GD Đà Nẵng | 12.631 ▼4.74% | 1.500 | 11.88% | 11.88% | 3/3 | |
| 3 | Sách Quảng Ninh | 10.527 | 1.200 | 11.40% | 10.76% | 3/3 | |
| 4 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 9.872 | 1.100 | 11.14% | 10.13% | 3/3 | |
| 5 | Sách và thiết bị GD miền Nam | 10.229 | 1.100 | 10.75% | 10.10% | 3/3 | |
| 6 | Phát triển GD Phương Nam | 14.342 ▲5.92% | 1.500 | 10.46% | 6.74% | 2/3 | |
| 7 | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.583 | 1.400 | 10.31% | 9.81% | 3/3 | |
| 8 | Mĩ thuật và Truyền thông | 14.176 ▼9.55% | 1.400 | 9.88% | 10.11% | 3/3 | |
| 9 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 12.162 | 1.200 | 9.87% | 11.51% | 3/3 | |
| 10 | FPT Online | 87.648 ▲0.37% | 8.000 | 9.13% | 12.55% | 3/3 | |
| 11 | In Tổng hợp Bình Dương | 9.990 | 764 | 7.65% | 6.89% | 3/3 | |
| 12 | Phát triển GD Hà Nội | 17.986 | 1.300 | 7.23% | 7.04% | 3/3 | |
| 13 | Văn hóa Tân Bình | 11.967 ▼10.00% | 700 | 5.85% | 6.41% | 3/3 | |
| 14 | Sách Đà Nẵng | 33.453 | 1.800 | 5.38% | 6.08% | 3/3 | |
| 15 | Sách GD TP.HCM | 23.066 | 1.000 | 4.34% | 2.89% | 2/3 | |
| 16 | Sách Đại học - Dạy nghề | 34.482 | 1.400 | 4.06% | 3.87% | 3/3 | |
| 17 | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 22.683 ▼2.17% | 600 | 2.65% | 1.91% | 2/3 | |
| 18 | In số 4 | 90.032 | 1.500 | 1.67% | 2.96% | 3/3 |