← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 40 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến6
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ABSĐột biến DV Nông nghiệp Bình Thuận | 5.220 ▼2.43% | 3.500 | 67.05% | 28.74% | 3/3 | |
| 2 | PATĐột biến Phốt pho Apatit Việt Nam | 51.831 ▲0.75% | 27.600 | 53.25% | 17.75% | 1/3 | |
| 3 | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 8.635 ▼1.73% | 2.500 | 28.95% | 15.44% | 3/3 | |
| 4 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 18.899 ▼0.12% | 5.000 | 26.46% | 13.40% | 3/3 | |
| 5 | PSWĐột biến Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 6.579 ▼1.23% | 1.700 | 25.84% | 11.14% | 2/3 | |
| 6 | DOCĐột biến Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 8.853 | 1.790 | 20.22% | 7.87% | 2/3 | |
| 7 | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 8.677 | 1.700 | 19.59% | 13.06% | 3/3 | |
| 8 | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 11.396 ▼5.65% | 1.800 | 15.80% | 15.80% | 3/3 | |
| 9 | Phân bón Bình Điền | 12.978 ▼0.59% | 2.000 | 15.41% | 12.07% | 3/3 | |
| 10 | Cao su Bến Thành | 7.910 ▼0.96% | 1.200 | 15.17% | 9.27% | 2/3 | |
| 11 | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 10.249 ▼0.50% | 1.500 | 14.64% | 14.64% | 3/3 | |
| 12 | Thương mại Quảng Trị | 10.323 | 1.500 | 14.53% | 24.48% | 3/3 | |
| 13 | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 17.987 | 2.500 | 13.90% | 9.08% | 3/3 | |
| 14 | Hóa dầu Petrolimex | 21.223 ▲3.69% | 2.700 | 12.72% | 8.95% | 3/3 | |
| 15 | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.994 ▲14.49% | 1.350 | 12.28% | 13.80% | 3/3 | |
| 16 | Hanel Xốp Nhựa | 18.636 | 2.200 | 11.81% | 6.62% | 2/3 | |
| 17 | BV Thực vật Sài Gòn | 14.640 ▲9.40% | 1.700 | 11.61% | 11.61% | 3/3 | |
| 18 | Cao su Phước Hòa | 35.117 ▼1.01% | 4.000 | 11.39% | 10.44% | 3/3 | |
| 19 | Hóa chất Việt trì | 15.015 ▲1.09% | 1.500 | 9.99% | 8.88% | 3/3 | |
| 20 | LASĐột biến Hóa chất Lâm Thao | 6.516 ▼1.32% | 600 | 9.21% | 3.07% | 1/3 | |
| 21 | Phân lân Văn Điển | 7.284 ▲6.93% | 650 | 8.92% | 6.41% | 3/3 | |
| 22 | Khử trùng Việt Nam | 28.278 | 2.500 | 8.84% | 8.25% | 3/3 | |
| 23 | Cao su Đồng Phú | 23.237 ▼0.75% | 2.000 | 8.61% | 10.76% | 3/3 | |
| 24 | Đạm Cà Mau | 21.663 ▲2.12% | 1.800 | 8.31% | 4.93% | 3/3 | |
| 25 | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 5.054 | 400 | 7.91% | 9.04% | 3/3 | |
| 26 | Cao su Công nghiệp | 6.967 | 517 | 7.42% | 3.80% | 2/3 | |
| 27 | Thuốc sát trùng Việt Nam | 7.148 ▼0.11% | 500 | 6.99% | 5.83% | 2/3 | |
| 28 | Phân lân Ninh Bình | 11.503 ▲9.70% | 800 | 6.95% | 5.80% | 3/3 | |
| 29 | Cao su Tây Ninh | 28.720 ▼0.33% | 1.900 | 6.62% | 5.92% | 3/3 | |
| 30 | Hóa chất Đức Giang | 52.174 ▲1.73% | 3.000 | 5.75% | 3.83% | 3/3 | |
| 31 | Thuốc thú y trung ương Navetco | 50.416 ▲1.54% | 2.662 | 5.28% | 5.26% | 3/3 | |
| 32 | Cao su Tân Biên | 17.572 ▼2.27% | 900 | 5.12% | 6.83% | 3/3 | |
| 33 | Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 30.600 | 1.400 | 4.58% | 2.89% | 2/3 | |
| 34 | Cao su Thống Nhất | 61.383 | 2.000 | 3.26% | 2.99% | 3/3 | |
| 35 | Cao su Bà Rịa | 21.809 ▲4.34% | 700 | 3.21% | 2.52% | 3/3 | |
| 36 | Tập đoàn CN Cao su VN | 13.243 | 410 | 3.10% | 2.54% | 2/3 | |
| 37 | Phân bón Miền Nam | 8.385 | 200 | 2.39% | 1.79% | 2/3 | |
| 38 | VTQĐột biến Việt Trung Quảng Bình | 27.400 | 560 | 2.04% | 0.80% | 2/3 | |
| 39 | Cao su Sông Bé | 10.454 | 130 | 1.24% | 0.83% | 2/3 | |
| 40 | Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.778 | 36 | 0.37% | 0.36% | 3/3 |