← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 34 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | May Phan Thiết | 300 | 12.000 | 4000.00% | 2889.00% | 3/3 | |
| 2 | GMCĐột biến Garmex Sài Gòn | 9.900 ▼6.60% | 5.000 | 50.51% | 16.84% | 1/3 | |
| 3 | Công ty 26 | 14.275 | 4.500 | 31.52% | 16.58% | 3/3 | |
| 4 | Phong Phú Corp. | 14.586 | 4.500 | 30.85% | 19.42% | 3/3 | |
| 5 | DM7Đột biến Dệt may 7 | 16.423 | 3.365,25 | 20.49% | 9.67% | 3/3 | |
| 6 | Bột Giặt LIX | 17.147 ▼0.37% | 3.000 | 17.50% | 15.55% | 3/3 | |
| 7 | Công ty 32 | 23.824 | 3.700 | 15.53% | 10.63% | 3/3 | |
| 8 | May Sông Hồng | 17.324 ▼2.37% | 2.500 | 14.43% | 19.24% | 2/3 | |
| 9 | Bột giặt Net | 34.902 | 5.000 | 14.33% | 12.80% | 3/3 | |
| 10 | HSMĐột biến HANOSIMEX | 7.000 | 1.000 | 14.29% | 4.76% | 1/3 | |
| 11 | Dệt May Huế | 10.716 ▼2.44% | 1.500 | 14.00% | 11.82% | 3/3 | |
| 12 | May Việt Thắng | 17.999 ▲0.43% | 2.500 | 13.89% | 12.41% | 3/3 | |
| 13 | May Nam Định | 11.249 | 1.500 | 13.33% | 12.45% | 2/3 | |
| 14 | Đầu tư và Thương mại TNG | 9.007 ▼0.75% | 1.200 | 13.32% | 10.36% | 3/3 | |
| 15 | May mặc Bình Dương | 19.044 ▲4.34% | 2.500 | 13.13% | 15.75% | 3/3 | |
| 16 | Vinatex Đà Nẵng | 7.924 | 1.000 | 12.62% | 16.82% | 3/3 | |
| 17 | May Hưng Yên | 29.953 | 3.500 | 11.68% | 12.80% | 3/3 | |
| 18 | May Hữu Nghị | 20.479 ▲1.63% | 2.300 | 11.23% | 13.51% | 3/3 | |
| 19 | Sợi Thế Kỷ | 16.493 ▲2.23% | 1.500 | 9.09% | 9.09% | 3/3 | |
| 20 | Sợi Phú Bài | 23.343 ▼14.82% | 2.000 | 8.57% | 4.71% | 3/3 | |
| 21 | May Đức Giang | 29.627 ▲9.09% | 2.500 | 8.44% | 9.00% | 3/3 | |
| 22 | XNK Bình Thạnh | 12.634 ▲0.82% | 1.000 | 7.92% | 9.24% | 3/3 | |
| 23 | VINATEX | 9.074 ▼0.99% | 700 | 7.71% | 4.41% | 2/3 | |
| 24 | May mặc X20 | 6.520 | 500 | 7.67% | 5.63% | 3/3 | |
| 25 | Tổng công ty May 10 | 14.293 | 1.000 | 7.00% | 9.10% | 3/3 | |
| 26 | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 4.468 ▼2.57% | 300 | 6.71% | 9.69% | 2/3 | |
| 27 | May Đáp Cầu | 23.571 | 1.500 | 6.36% | 6.36% | 3/3 | |
| 28 | NDTĐột biến Dệt may Nam Định | 7.900 ▼1.25% | 500 | 6.33% | 2.11% | 1/3 | |
| 29 | Dệt may Hòa Thọ | 15.948 ▼0.36% | 1.000 | 6.27% | 10.45% | 3/3 | |
| 30 | May Nhà Bè | 18.370 | 1.000 | 5.44% | 10.71% | 3/3 | |
| 31 | May Bình Minh | 19.460 | 1.000 | 5.14% | 6.85% | 3/3 | |
| 32 | May mặc Miền Bắc | 28.057 | 900 | 3.21% | 2.49% | 3/3 | |
| 33 | Vàng Phú Nhuận | 83.160 ▲4.53% | 2.000 | 2.41% | 2.00% | 3/3 | |
| 34 | May Việt Tiến | 31.179 ▼2.25% | 200 | 0.64% | 6.63% | 3/3 |