← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 11 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chứng khoán T-Cap | 3.700 ▲0.82% | 1.000 | 27.03% | 26.68% | 3/3 | |
| 2 | Chứng khoán Hải Phòng | 5.400 | 1.000 | 18.52% | 11.11% | 2/3 | |
| 3 | VIXĐột biến Chứng khoán VIX | 4.306 ▼2.69% | 600 | 13.93% | 4.64% | 1/3 | |
| 4 | Bamboo Capital | 5.736 ▼2.33% | 500 | 8.72% | 12.20% | 3/3 | |
| 5 | Chứng khoán SSI | 11.810 ▲0.57% | 1.000 | 8.47% | 8.47% | 3/3 | |
| 6 | BSIĐột biến Chứng khoán BIDV | 13.115 ▼0.29% | 700 | 5.34% | 1.78% | 1/3 | |
| 7 | Chứng khoán FPT | 10.724 ▲0.52% | 500 | 4.66% | 4.66% | 3/3 | |
| 8 | Chứng khoán Bảo Việt | 18.992 ▲8.42% | 800 | 4.21% | 4.57% | 3/3 | |
| 9 | Chứng khoán Vietcap | 17.084 ▼0.43% | 700 | 4.10% | 12.49% | 3/3 | |
| 10 | Chứng khoán Phú Hưng | 14.323 | 480 | 3.35% | 1.89% | 2/3 | |
| 11 | VUAĐột biến Chứng khoán Stanley Brothers | 42.600 ▲2.16% | 500 | 1.17% | 0.39% | 1/3 |