← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 24 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 29.487 ▲1.79% | 4.500 | 15.26% | 11.87% | 3/3 | |
| 2 | SBLĐột biến Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 7.118 ▲3.75% | 1.000 | 14.05% | 4.68% | 1/3 | |
| 3 | TM Bia Hà Nội | 37.624 | 4.000 | 10.63% | 5.76% | 3/3 | |
| 4 | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 16.824 ▼1.01% | 1.500 | 8.92% | 7.92% | 2/3 | |
| 5 | NGK Sanest Khánh Hòa | 24.822 ▲0.36% | 1.935 | 7.80% | 6.85% | 3/3 | |
| 6 | Bia Hà Nội - Hải Dương | 15.476 | 1.200 | 7.75% | 6.89% | 3/3 | |
| 7 | SB1Đột biến Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.502 | 500 | 7.69% | 2.57% | 1/3 | |
| 8 | IFSĐột biến Thực phẩm Quốc tế | 25.754 ▲0.34% | 1.780 | 6.91% | 2.55% | 2/3 | |
| 9 | NGK Yến sào Khánh Hòa | 43.825 | 2.980 | 6.80% | 5.79% | 3/3 | |
| 10 | TANĐột biến Cà phê Thuận An | 39.700 | 2.560 | 6.45% | 2.15% | 1/3 | |
| 11 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.491 | 1.000 | 6.06% | 11.12% | 3/3 | |
| 12 | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 10.396 | 600 | 5.77% | 4.01% | 3/3 | |
| 13 | Bia Hà Nội - Kim Bài | 14.588 ▲13.48% | 800 | 5.48% | 3.89% | 3/3 | |
| 14 | Bia và NGK Hạ Long | 281.854 | 15.000 | 5.32% | 3.19% | 3/3 | |
| 15 | Bia Hà Nội - Nam Định | 11.514 ▼14.79% | 600 | 5.21% | 5.79% | 3/3 | |
| 16 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 40.360 ▼5.07% | 2.000 | 4.96% | 8.26% | 3/3 | |
| 17 | Nước khoáng Quảng Ninh | 24.849 | 1.200 | 4.83% | 4.83% | 3/3 | |
| 18 | SABECO | 51.810 ▲1.29% | 2.500 | 4.83% | 6.43% | 3/3 | |
| 19 | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 10.441 ▲3.30% | 500 | 4.79% | 12.77% | 3/3 | |
| 20 | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.381 | 250 | 3.92% | 3.40% | 3/3 | |
| 21 | NGK Sanna Khánh Hòa | 7.727 ▼9.57% | 299 | 3.87% | 3.47% | 3/3 | |
| 22 | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 8.402 | 300 | 3.57% | 7.53% | 3/3 | |
| 23 | HABECO | 37.291 | 1.200 | 3.22% | 4.50% | 3/3 | |
| 24 | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 17.676 | 500 | 2.83% | 4.71% | 3/3 |