← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 12 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pin Ắc quy Miền Nam | 14.906 ▼2.61% | 2.200 | 14.76% | 9.39% | 3/3 | |
| 2 | K.I.P Việt Nam | 7.854 ▼8.16% | 1.000 | 12.73% | 7.22% | 2/3 | |
| 3 | Pin Hà Nội | 37.219 ▼10.00% | 4.000 | 10.75% | 9.40% | 3/3 | |
| 4 | Thiết bị phụ tùng cơ điện | 15.323 | 1.500 | 9.79% | 9.79% | 3/3 | |
| 5 | Thiết bị điện GELEX | 23.131 ▲1.64% | 2.000 | 8.65% | 5.19% | 2/3 | |
| 6 | NAGĐột biến Tập đoàn Nagakawa | 7.458 | 500 | 6.70% | 2.24% | 1/3 | |
| 7 | Điện cơ Hải Phòng | 9.044 | 500 | 5.53% | 11.06% | 3/3 | |
| 8 | Sứ Hoàng Liên Sơn | 18.881 | 800 | 4.24% | 11.65% | 3/3 | |
| 9 | Dây và Cáp điện Taya | 9.507 ▲0.98% | 400 | 4.21% | 10.70% | 3/3 | |
| 10 | Viettronics Tân Bình | 12.013 ▲5.53% | 500 | 4.16% | 2.77% | 2/3 | |
| 11 | Thiết bị điện Đông Anh | 81.193 ▲14.97% | 2.000 | 2.46% | 2.67% | 3/3 | |
| 12 | Ắc quy Tia Sáng | 42.689 | 500 | 1.17% | 1.17% | 3/3 |