← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 40 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến6
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 17.461 ▲0.45% | 7.000 | 40.09% | 25.58% | 3/3 | |
| 2 | HVTĐột biến Hóa chất Việt trì | 18.593 ▼0.78% | 7.000 | 37.65% | 17.03% | 3/3 | |
| 3 | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 15.376 ▲0.12% | 4.500 | 29.27% | 15.17% | 3/3 | |
| 4 | Phốt pho Apatit Việt Nam | 74.117 ▼0.21% | 19.655 | 26.52% | 21.25% | 2/3 | |
| 5 | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 16.628 | 3.000 | 18.04% | 13.43% | 3/3 | |
| 6 | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 8.822 | 1.500 | 17.00% | 17.76% | 3/3 | |
| 7 | GERĐột biến Thể thao Ngôi sao Geru | 7.505 | 1.089 | 14.51% | 4.84% | 1/3 | |
| 8 | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 8.528 ▼2.00% | 1.200 | 14.07% | 14.07% | 3/3 | |
| 9 | Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 7.223 ▲1.30% | 1.000 | 13.84% | 14.26% | 3/3 | |
| 10 | BV Thực vật Sài Gòn | 12.800 | 1.700 | 13.28% | 13.28% | 3/3 | |
| 11 | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.143 | 900 | 12.60% | 12.14% | 2/3 | |
| 12 | Cao su Bến Thành | 10.239 | 1.250 | 12.21% | 11.23% | 3/3 | |
| 13 | Phân bón Bình Điền | 21.861 ▼1.98% | 2.500 | 11.44% | 9.15% | 3/3 | |
| 14 | DDVĐột biến DAP - Vinachem | 8.925 | 1.000 | 11.20% | 3.73% | 1/3 | |
| 15 | Khử trùng Việt Nam | 31.937 | 3.500 | 10.96% | 8.35% | 3/3 | |
| 16 | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 14.013 ▼0.59% | 1.500 | 10.70% | 12.13% | 3/3 | |
| 17 | Cao su Đồng Phú | 29.021 ▲0.63% | 3.000 | 10.34% | 9.19% | 3/3 | |
| 18 | Đạm Cà Mau | 29.041 ▲1.73% | 3.000 | 10.33% | 6.43% | 3/3 | |
| 19 | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 6.913 ▲4.11% | 600 | 8.68% | 7.57% | 3/3 | |
| 20 | Phân lân Ninh Bình | 16.391 ▲0.53% | 1.300 | 7.93% | 5.49% | 3/3 | |
| 21 | Cao su Tân Biên | 15.224 | 1.150 | 7.55% | 8.87% | 3/3 | |
| 22 | Phân lân Văn Điển | 12.300 ▲6.15% | 900 | 7.32% | 5.69% | 3/3 | |
| 23 | HCDĐột biến SX và Thương mại HCD | 7.700 ▲1.32% | 500 | 6.49% | 2.17% | 1/3 | |
| 24 | Thuốc thú y trung ương Navetco | 30.860 ▲5.46% | 2.000 | 6.48% | 7.73% | 3/3 | |
| 25 | HPHĐột biến Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 9.500 | 600 | 6.32% | 2.11% | 1/3 | |
| 26 | Thương mại Quảng Trị | 25.974 | 1.620 | 6.24% | 6.90% | 3/3 | |
| 27 | Thuốc sát trùng Việt Nam | 9.258 ▼5.91% | 500 | 5.40% | 6.30% | 3/3 | |
| 28 | Hóa chất Lâm Thao | 12.733 ▲0.72% | 600 | 4.71% | 3.14% | 2/3 | |
| 29 | Hóa chất Đức Giang | 88.048 ▲0.43% | 4.000 | 4.54% | 3.03% | 3/3 | |
| 30 | Cao su Công nghiệp | 6.967 | 300 | 4.31% | 3.90% | 2/3 | |
| 31 | Cao su Phước Hòa | 46.043 ▲0.61% | 1.950 | 4.24% | 7.56% | 3/3 | |
| 32 | Kỹ nghệ Đô Thành | 20.656 | 800 | 3.87% | 2.42% | 2/3 | |
| 33 | Cao su Thống Nhất | 59.372 | 1.800 | 3.03% | 3.26% | 3/3 | |
| 34 | Nhựa Hà Nội | 17.293 | 500 | 2.89% | 2.89% | 2/3 | |
| 35 | Cao su Bà Rịa | 15.764 ▼7.61% | 400 | 2.54% | 3.70% | 3/3 | |
| 36 | Cao su Sông Bé | 6.524 | 130 | 1.99% | 1.99% | 3/3 | |
| 37 | Dầu nhờn PV Oil | 5.052 ▼3.72% | 100 | 1.98% | 1.33% | 2/3 | |
| 38 | Tập đoàn CN Cao su VN | 20.709 ▲4.43% | 350 | 1.69% | 1.22% | 2/3 | |
| 39 | HRCĐột biến Cao su Hòa Bình | 55.000 | 300 | 0.55% | 0.18% | 1/3 | |
| 40 | Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.818 | 40 | 0.41% | 0.38% | 3/3 |