← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 34 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PMCĐột biến Pharmedic | 69.208 | 14.600 | 21.10% | 9.34% | 3/3 | |
| 2 | Dược Phẩm TW3 | 59.749 | 8.000 | 13.39% | 12.27% | 3/3 | |
| 3 | Y Dược phẩm Vimedimex | 15.252 ▼0.59% | 2.000 | 13.11% | 10.93% | 3/3 | |
| 4 | Dược phẩm OPC | 22.582 ▲1.48% | 2.500 | 11.07% | 9.60% | 2/3 | |
| 5 | PP.Pharco | 12.782 ▼6.92% | 1.400 | 10.95% | 8.08% | 3/3 | |
| 6 | Dược Hà Tĩnh | 14.954 | 1.600 | 10.70% | 7.58% | 3/3 | |
| 7 | Công nghệ cao Traphaco | 25.781 | 2.500 | 9.70% | 9.70% | 3/3 | |
| 8 | Dược phẩm VIDIPHA | 29.164 | 2.500 | 8.57% | 7.43% | 3/3 | |
| 9 | Dược phẩm TW Codupha | 9.520 | 700 | 7.35% | 4.20% | 2/3 | |
| 10 | DDNĐột biến Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 7.714 | 500 | 6.48% | 2.16% | 1/3 | |
| 11 | Dược Đồng Nai | 19.999 | 1.200 | 6.00% | 6.50% | 3/3 | |
| 12 | BAMEPHARM | 28.767 | 1.700 | 5.91% | 4.52% | 3/3 | |
| 13 | PBCĐột biến Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 8.544 ▼1.12% | 500 | 5.85% | 1.95% | 1/3 | |
| 14 | Dược Hà Nội | 17.117 | 1.000 | 5.84% | 6.23% | 3/3 | |
| 15 | Dược Medipharco | 9.098 ▼2.75% | 500 | 5.50% | 7.33% | 3/3 | |
| 16 | Dược - TB Y tế Bình Định | 41.812 | 2.000 | 4.78% | 2.79% | 2/3 | |
| 17 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 31.387 ▲2.99% | 1.500 | 4.78% | 3.50% | 2/3 | |
| 18 | Dược phẩm DOMESCO | 53.329 ▲0.88% | 2.500 | 4.69% | 4.69% | 3/3 | |
| 19 | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 17.708 ▼2.50% | 800 | 4.52% | 2.64% | 3/3 | |
| 20 | Dược phẩm Mekophar | 24.930 ▼2.64% | 1.000 | 4.01% | 3.74% | 3/3 | |
| 21 | IMEXPHARM | 25.167 ▲1.07% | 1.000 | 3.97% | 5.30% | 3/3 | |
| 22 | Dược Hậu Giang | 88.653 ▲2.77% | 3.500 | 3.95% | 4.14% | 3/3 | |
| 23 | Dược phẩm Hải Phòng | 38.720 | 1.500 | 3.87% | 3.87% | 3/3 | |
| 24 | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 13.800 ▼0.80% | 400 | 2.90% | 3.62% | 3/3 | |
| 25 | MKVĐột biến Dược Thú Y Cai Lậy | 10.800 ▲4.85% | 300 | 2.78% | 0.93% | 1/3 | |
| 26 | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 19.854 | 500 | 2.52% | 2.52% | 2/3 | |
| 27 | Dược phẩm Tipharco | 20.039 ▲7.72% | 500 | 2.50% | 2.08% | 2/3 | |
| 28 | Dược Danapha | 28.382 | 700 | 2.47% | 3.41% | 3/3 | |
| 29 | Dược phẩm 2/9 | 22.413 ▲8.30% | 500 | 2.23% | 3.72% | 3/3 | |
| 30 | Dược Mediplantex | 24.749 | 500 | 2.02% | 5.05% | 3/3 | |
| 31 | Dược TW3 | 11.748 | 200 | 1.70% | 1.98% | 2/3 | |
| 32 | Dược phẩm Nam Dược | 158.107 ▲1.73% | 2.500 | 1.58% | 1.48% | 3/3 | |
| 33 | Traphaco | 78.272 ▲2.30% | 1.000 | 1.28% | 3.83% | 3/3 | |
| 34 | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 66.445 | 800 | 1.20% | 1.20% | 3/3 |