← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 13 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thông Quảng Ninh | 16.051 | 4.620 | 28.78% | 23.84% | 2/3 | |
| 2 | VIDĐột biến Viễn Đông | 4.331 ▲1.95% | 500 | 11.54% | 3.86% | 1/3 | |
| 3 | Pisico Bình Định | 9.237 | 1.004 | 10.87% | 9.67% | 3/3 | |
| 4 | Tập đoàn Hapaco | 4.850 | 500 | 10.31% | 10.31% | 3/3 | |
| 5 | Lâm nông sản Yên Bái | 46.087 ▲1.69% | 4.200 | 9.11% | 9.55% | 3/3 | |
| 6 | Đông Hải Bến Tre | 29.205 ▼0.52% | 2.500 | 8.56% | 9.70% | 3/3 | |
| 7 | Gỗ Tân Mai | 10.835 | 800 | 7.38% | 9.53% | 3/3 | |
| 8 | Giấy Việt Trì | 60.745 ▲14.98% | 3.600 | 5.93% | 6.04% | 3/3 | |
| 9 | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.855 ▼2.26% | 826 | 5.21% | 4.97% | 3/3 | |
| 10 | Gỗ Thuận An | 13.522 | 650 | 4.81% | 6.66% | 3/3 | |
| 11 | Savimex | 11.187 ▲2.45% | 500 | 4.47% | 4.47% | 3/3 | |
| 12 | Công ty Cổ phần Phú Tài | 47.381 | 2.000 | 4.22% | 3.87% | 3/3 | |
| 13 | Gỗ An Cường | 34.331 ▲0.27% | 700 | 2.04% | 4.17% | 2/3 |