← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 37 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 64 | 500 | 781.25% | 937.50% | 3/3 | |
| 2 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 12.076 ▲14.39% | 2.135 | 17.68% | 12.24% | 3/3 | |
| 3 | UDLĐột biến Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 9.343 | 1.350 | 14.45% | 4.82% | 1/3 | |
| 4 | Dịch vụ Sonadezi | 21.662 | 3.000 | 13.85% | 10.77% | 3/3 | |
| 5 | Môi trường Nam Định | 7.225 | 903 | 12.50% | 8.96% | 3/3 | |
| 6 | Kho vận và DV Thương mại | 13.900 | 1.700 | 12.23% | 9.83% | 3/3 | |
| 7 | Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 10.959 | 1.300 | 11.86% | 12.59% | 3/3 | |
| 8 | DVKT Điện lực Dầu khí | 8.970 | 990 | 11.04% | 11.11% | 3/3 | |
| 9 | TV4Đột biến Tư vấn XD Điện 4 | 11.038 | 1.200 | 10.87% | 3.62% | 1/3 | |
| 10 | Môi trường Đô thị Nha Trang | 7.034 | 745 | 10.59% | 10.22% | 3/3 | |
| 11 | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 9.117 | 900 | 9.87% | 10.67% | 3/3 | |
| 12 | Môi trường đô thị Phú Yên | 6.149 | 600 | 9.76% | 9.76% | 3/3 | |
| 13 | Môi trường Đô thị Hà Đông | 10.517 | 1.000 | 9.51% | 9.51% | 3/3 | |
| 14 | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 13.000 | 1.200 | 9.23% | 6.15% | 2/3 | |
| 15 | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 10.565 | 960 | 9.09% | 8.42% | 3/3 | |
| 16 | LPTĐột biến TM và SX Lập Phương Thành | 5.594 ▲1.60% | 500 | 8.94% | 2.99% | 1/3 | |
| 17 | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 45.382 ▲4.00% | 4.000 | 8.81% | 8.81% | 3/3 | |
| 18 | Giám định Vinaconmin | 11.687 | 1.000 | 8.56% | 9.99% | 3/3 | |
| 19 | Công trình Đô thị Bến Tre | 11.808 | 1.000 | 8.47% | 9.60% | 3/3 | |
| 20 | Dệt lưới Sài Gòn | 14.529 | 1.200 | 8.26% | 9.64% | 3/3 | |
| 21 | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 17.114 | 1.400 | 8.18% | 8.18% | 3/3 | |
| 22 | Tư vấn Sông Đà | 7.457 | 600 | 8.05% | 9.39% | 3/3 | |
| 23 | Vật tư - TKV | 8.807 | 700 | 7.95% | 7.95% | 3/3 | |
| 24 | Môi trường Sonadezi | 10.434 | 800 | 7.67% | 7.67% | 3/3 | |
| 25 | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 6.183 | 420 | 6.79% | 3.61% | 2/3 | |
| 26 | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.098 ▲4.65% | 500 | 6.17% | 8.43% | 3/3 | |
| 27 | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 12.651 ▲7.14% | 700 | 5.53% | 6.32% | 3/3 | |
| 28 | VINACONTROL | 23.891 | 1.200 | 5.02% | 4.74% | 3/3 | |
| 29 | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 9.225 | 414 | 4.49% | 25.16% | 3/3 | |
| 30 | Công trình đô thị Vũng Tàu | 15.651 ▲9.68% | 700 | 4.47% | 5.75% | 3/3 | |
| 31 | Tư vấn đầu tư Mỏ | 7.002 | 300 | 4.28% | 3.81% | 3/3 | |
| 32 | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 8.285 | 350 | 4.22% | 3.42% | 3/3 | |
| 33 | Công trình Đô thị Nghệ An | 5.731 | 205 | 3.58% | 2.16% | 3/3 | |
| 34 | Tư vấn thiết kế Viettel | 31.651 ▲4.76% | 1.000 | 3.16% | 2.63% | 2/3 | |
| 35 | Tư vấn XD Điện 2 | 35.603 ▼0.53% | 1.000 | 2.81% | 2.81% | 3/3 | |
| 36 | XNK Hàng không | 28.140 | 600 | 2.13% | 2.43% | 3/3 | |
| 37 | Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | 9.800 | 100 | 1.02% | 1.36% | 3/3 |