← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 20 công ty · Truyền thông
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNXĐột biến QC và Hội chợ Thương mại | 2.497 | 6.000 | 240.29% | 80.10% | 1/3 | |
| 2 | ECIĐột biến Bản đồ và tranh ảnh GD | 24.500 | 4.800 | 19.59% | 9.11% | 2/3 | |
| 3 | Sách Quảng Ninh | 13.088 | 1.800 | 13.75% | 9.93% | 3/3 | |
| 4 | Sách Đà Nẵng | 12.393 ▲9.99% | 1.300 | 10.49% | 14.52% | 3/3 | |
| 5 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 10.711 ▲0.80% | 1.100 | 10.27% | 9.96% | 3/3 | |
| 6 | VPRĐột biến VINAPRINT | 10.045 | 1.000 | 9.96% | 3.32% | 1/3 | |
| 7 | Sách và thiết bị GD miền Nam | 11.259 | 1.100 | 9.77% | 9.48% | 3/3 | |
| 8 | Mĩ thuật và Truyền thông | 16.026 | 1.500 | 9.36% | 9.15% | 3/3 | |
| 9 | Sách GD TP.HCM | 10.900 ▲0.93% | 1.000 | 9.17% | 9.17% | 3/3 | |
| 10 | Phát triển GD Phương Nam | 16.394 ▲0.53% | 1.500 | 9.15% | 8.95% | 3/3 | |
| 11 | Phát triển GD Đà Nẵng | 16.604 ▼0.46% | 1.500 | 9.03% | 9.03% | 3/3 | |
| 12 | FPT Online | 58.707 ▼0.15% | 5.000 | 8.52% | 18.74% | 3/3 | |
| 13 | Sách và TB Trường học TP HCM | 16.568 | 1.400 | 8.45% | 8.25% | 3/3 | |
| 14 | Văn hóa Tân Bình | 11.932 ▲1.51% | 1.000 | 8.38% | 6.70% | 3/3 | |
| 15 | Sách Giáo dục Hà Nội | 10.222 ▲8.70% | 850 | 8.32% | 8.15% | 3/3 | |
| 16 | Phát triển GD Hà Nội | 18.369 ▲0.48% | 1.400 | 7.62% | 7.08% | 3/3 | |
| 17 | FHSĐột biến Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 21.960 | 1.500 | 6.83% | 3.19% | 2/3 | |
| 18 | Sách Đại học - Dạy nghề | 30.000 | 1.400 | 4.67% | 4.56% | 3/3 | |
| 19 | In Tổng hợp Bình Dương | 8.325 | 300 | 3.60% | 7.06% | 3/3 | |
| 20 | In số 4 | 123.070 | 1.500 | 1.22% | 1.22% | 3/3 |