← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 45 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến8
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HNFĐột biến Bánh kẹo Hữu Nghị | 17.882 ▼0.97% | 5.000 | 27.96% | 9.32% | 1/3 | |
| 2 | Thủy sản Kiên Hùng | 7.394 | 1.500 | 20.29% | 23.44% | 3/3 | |
| 3 | Nông súc sản Đồng Nai | 2.401 | 476 | 19.83% | 204.12% | 3/3 | |
| 4 | Thủy sản Cà Mau | 10.610 ▲3.19% | 2.000 | 18.85% | 21.99% | 3/3 | |
| 5 | Lương Thực Bình Định | 28.744 | 4.000 | 13.92% | 21.63% | 3/3 | |
| 6 | LAFĐột biến Chế biến Hàng XK Long An | 11.132 ▼0.38% | 1.500 | 13.47% | 4.49% | 1/3 | |
| 7 | Mía đường Sơn La | 119.967 ▲1.34% | 15.000 | 12.50% | 9.17% | 3/3 | |
| 8 | Giống cây trồng Miền Nam | 26.042 ▲1.52% | 3.000 | 11.52% | 9.60% | 3/3 | |
| 9 | Nông sản Quảng Ngãi | 39.477 ▲0.18% | 4.500 | 11.40% | 10.13% | 3/3 | |
| 10 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 42.242 ▲0.23% | 4.500 | 10.65% | 7.10% | 2/3 | |
| 11 | Mía đường Cao Bằng | 23.798 ▲0.35% | 2.500 | 10.51% | 9.11% | 3/3 | |
| 12 | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.346 ▲2.30% | 730 | 9.94% | 9.76% | 3/3 | |
| 13 | Đường Quảng Ngãi | 37.926 ▲0.66% | 3.500 | 9.23% | 7.47% | 3/3 | |
| 14 | Thủy sản Bến Tre | 31.097 | 2.500 | 8.04% | 5.89% | 3/3 | |
| 15 | Công ty 22 | 15.462 | 1.200 | 7.76% | 9.05% | 3/3 | |
| 16 | AAMĐột biến Thủy sản Mekong | 9.330 ▼0.32% | 700 | 7.50% | 2.50% | 1/3 | |
| 17 | NCSĐột biến Suất ăn Hàng không Nội Bài | 20.100 ▲0.50% | 1.500 | 7.46% | 2.49% | 1/3 | |
| 18 | Thực Phẩm SAFOCO | 46.997 | 3.400 | 7.23% | 6.67% | 3/3 | |
| 19 | TFCĐột biến CTCP Trang | 7.008 ▼6.25% | 500 | 7.13% | 2.38% | 1/3 | |
| 20 | Thủy sản Nam Việt | 14.831 ▲0.48% | 1.000 | 6.74% | 11.24% | 3/3 | |
| 21 | Thủy sản Năm Căn | 16.125 ▲2.70% | 1.000 | 6.20% | 5.38% | 3/3 | |
| 22 | Thủy sản CL An Giang | 11.351 ▼0.42% | 700 | 6.17% | 3.81% | 2/3 | |
| 23 | Giống bò sữa Mộc Châu | 32.674 | 2.000 | 6.12% | 7.14% | 3/3 | |
| 24 | Nông nghiệp Hùng Hậu | 11.635 | 600 | 5.16% | 3.44% | 2/3 | |
| 25 | Thực phẩm Sao Ta | 41.026 ▲0.11% | 2.000 | 4.87% | 4.87% | 3/3 | |
| 26 | Colusa - Miliket | 60.899 | 2.600 | 4.27% | 3.89% | 3/3 | |
| 27 | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 11.728 | 500 | 4.26% | 5.40% | 2/3 | |
| 28 | Chăn nuôi Việt Nam | 14.823 ▼1.92% | 600 | 4.05% | 4.05% | 3/3 | |
| 29 | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 8.103 | 300 | 3.70% | 4.53% | 2/3 | |
| 30 | NCGĐột biến Nova Consumer | 14.800 ▲0.68% | 500 | 3.38% | 1.13% | 1/3 | |
| 31 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 61.648 ▲0.15% | 2.000 | 3.24% | 8.38% | 3/3 | |
| 32 | Chăn nuôi Phú Sơn | 11.171 | 350 | 3.13% | 12.53% | 3/3 | |
| 33 | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 9.927 | 297 | 2.99% | 2.78% | 3/3 | |
| 34 | VSNĐột biến VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 20.730 | 550 | 2.65% | 0.88% | 1/3 | |
| 35 | Thực phẩm Cholimex | 197.059 | 5.000 | 2.54% | 2.54% | 3/3 | |
| 36 | Thủy sản Minh Phú | 16.207 | 411 | 2.54% | 9.69% | 3/3 | |
| 37 | VINAMILK | 59.032 ▼1.31% | 1.450 | 2.46% | 4.12% | 3/3 | |
| 38 | Thương mại Kiên Giang | 8.378 | 200 | 2.39% | 5.17% | 3/3 | |
| 39 | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 12.910 | 300 | 2.32% | 1.55% | 2/3 | |
| 40 | Đồ hộp Hạ Long | 66.286 | 1.500 | 2.26% | 2.92% | 3/3 | |
| 41 | Thực phẩm Bích Chi | 23.134 | 500 | 2.16% | 5.91% | 3/3 | |
| 42 | Sữa Quốc tế LOF | 229.201 | 4.500 | 1.96% | 2.18% | 3/3 | |
| 43 | KTSĐột biến Đường Kon Tum | 45.510 ▲5.68% | 800 | 1.76% | 0.59% | 1/3 | |
| 44 | Bánh phồng tôm Sa Giang | 62.663 | 1.000 | 1.60% | 1.06% | 2/3 | |
| 45 | Bột mỳ Vinafood 1 | 26.439 | 27 | 0.10% | 0.31% | 3/3 |