← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 19 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FBCĐột biến Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 12.000 | 324.32% | 153.16% | 2/3 | |
| 2 | CKDĐột biến Đông Anh Licogi | 20.114 | 5.400 | 26.85% | 13.42% | 2/3 | |
| 3 | Máy động lực và Máy NN | 27.129 ▲0.88% | 4.186 | 15.43% | 23.82% | 3/3 | |
| 4 | Bơm Hải Dương | 10.466 | 1.500 | 14.33% | 14.33% | 3/3 | |
| 5 | Phụ tùng máy số 1 | 29.103 | 4.000 | 13.74% | 9.73% | 2/3 | |
| 6 | Cơ khí An Giang | 29.586 | 3.500 | 11.83% | 10.70% | 3/3 | |
| 7 | Cơ khí xăng dầu | 23.905 ▲0.72% | 2.750 | 11.50% | 10.25% | 3/3 | |
| 8 | Cơ khí Luyện Kim | 27.499 | 3.000 | 10.91% | 10.91% | 3/3 | |
| 9 | Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 10.621 ▲4.42% | 1.100 | 10.36% | 9.73% | 3/3 | |
| 10 | Chế tạo máy - Vinacomin | 15.085 | 1.300 | 8.62% | 7.95% | 3/3 | |
| 11 | Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 8.300 | 700 | 8.43% | 8.83% | 3/3 | |
| 12 | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 16.987 ▼12.85% | 1.200 | 7.06% | 7.06% | 3/3 | |
| 13 | Lắp máy IDICO | 8.380 | 500 | 5.97% | 7.55% | 3/3 | |
| 14 | LILAMA 10 | 17.739 | 1.000 | 5.64% | 5.64% | 3/3 | |
| 15 | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 5.234 | 274 | 5.24% | 8.41% | 3/3 | |
| 16 | NO1Đột biến Tâp đoàn 911 | 10.014 ▼2.15% | 500 | 4.99% | 1.67% | 1/3 | |
| 17 | MACĐột biến Tập đoàn Macstar | 7.013 ▼2.96% | 200 | 2.85% | 0.96% | 1/3 | |
| 18 | ITSĐột biến Thương mại và DV - Vinacomin | 3.627 | 100 | 2.76% | 0.91% | 1/3 | |
| 19 | LILAMA | 9.778 ▲10.75% | 100 | 1.02% | 1.36% | 3/3 |