← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 67 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 2.200 | 1456.95% | 920.53% | 3/3 | |
| 2 | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 435 | 1.000 | 229.89% | 214.48% | 3/3 | |
| 3 | Cấp nước Thanh Hóa | 1.733 | 906 | 52.28% | 50.32% | 3/3 | |
| 4 | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 3.500 | 750 | 21.43% | 20.66% | 3/3 | |
| 5 | Cấp nước Nam Định | 5.616 | 800 | 14.25% | 16.33% | 3/3 | |
| 6 | PV GAS D | 34.337 ▲0.53% | 4.500 | 13.11% | 6.79% | 2/3 | |
| 7 | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.919 ▲2.22% | 1.000 | 12.63% | 6.95% | 2/3 | |
| 8 | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 13.746 | 1.700 | 12.37% | 10.18% | 3/3 | |
| 9 | Cấp nước Trung An | 8.795 | 1.050 | 11.94% | 11.18% | 3/3 | |
| 10 | Cấp nước Ninh Thuận | 33.102 | 3.600 | 10.88% | 8.66% | 3/3 | |
| 11 | Cấp nước Sơn La | 14.863 | 1.450 | 9.76% | 10.16% | 3/3 | |
| 12 | Cấp thoát nước Bến Tre | 11.654 ▼1.45% | 1.100 | 9.44% | 9.72% | 3/3 | |
| 13 | Cấp Nước Phú Mỹ | 25.887 | 2.400 | 9.27% | 4.89% | 3/3 | |
| 14 | Cấp nước Thủ Đức | 40.469 ▼1.73% | 3.400 | 8.40% | 4.78% | 3/3 | |
| 15 | Cấp nước Gia Định | 24.085 ▼3.51% | 2.000 | 8.30% | 5.53% | 3/3 | |
| 16 | Khí Miền Nam | 24.280 ▼1.77% | 2.000 | 8.24% | 6.18% | 3/3 | |
| 17 | CNG Việt Nam | 25.396 | 2.000 | 7.88% | 7.88% | 3/3 | |
| 18 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 20.125 | 1.500 | 7.45% | 7.45% | 3/3 | |
| 19 | DMSĐột biến Dầu khí DMC-miền Nam | 9.423 ▼3.00% | 700 | 7.43% | 2.47% | 1/3 | |
| 20 | Cấp nước Nhơn Trạch | 13.968 | 1.000 | 7.16% | 8.11% | 3/3 | |
| 21 | Điện nước An Giang | 21.154 | 1.500 | 7.09% | 6.30% | 3/3 | |
| 22 | Cấp nước Huế | 12.875 | 900 | 6.99% | 6.80% | 3/3 | |
| 23 | Cấp nước Tân Hòa | 8.624 ▲2.14% | 600 | 6.96% | 6.88% | 3/3 | |
| 24 | Nước sạch Hải Dương | 11.243 | 780 | 6.94% | 5.28% | 2/3 | |
| 25 | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 23.323 ▼2.33% | 1.600 | 6.86% | 5.57% | 3/3 | |
| 26 | TDMĐột biến Nước Thủ Dầu Một | 39.500 ▲0.12% | 2.700 | 6.84% | 3.29% | 2/3 | |
| 27 | Cấp nước Bến Thành | 31.490 | 2.150 | 6.83% | 4.92% | 3/3 | |
| 28 | Cấp nước Vĩnh Long | 14.677 | 1.000 | 6.81% | 9.08% | 3/3 | |
| 29 | Cây xanh Vũng Tàu | 22.194 | 1.500 | 6.76% | 4.51% | 2/3 | |
| 30 | Cấp nước Đồng Nai | 25.787 | 1.700 | 6.59% | 5.43% | 3/3 | |
| 31 | Cấp nước Nhà Bè | 20.753 | 1.350 | 6.51% | 5.86% | 3/3 | |
| 32 | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 9.288 ▼11.66% | 600 | 6.46% | 6.10% | 3/3 | |
| 33 | PV Oil Vũng Áng | 7.897 ▼3.41% | 500 | 6.33% | 8.45% | 2/3 | |
| 34 | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 15.903 | 1.000 | 6.29% | 5.87% | 3/3 | |
| 35 | Thương mại Hóc Môn | 19.541 | 1.200 | 6.14% | 6.48% | 3/3 | |
| 36 | Cấp nước Hải Phòng | 14.299 ▼4.88% | 850 | 5.94% | 5.83% | 3/3 | |
| 37 | Cấp nước Long Khánh | 25.701 ▼4.03% | 1.500 | 5.84% | 5.84% | 3/3 | |
| 38 | PV Gas | 64.672 ▼0.66% | 3.600 | 5.57% | 4.95% | 3/3 | |
| 39 | Cấp thoát nước Gia Lai | 9.114 | 500 | 5.49% | 2.93% | 2/3 | |
| 40 | Nước sạch Bắc Ninh | 8.157 | 439 | 5.38% | 7.02% | 3/3 | |
| 41 | Chiếu sáng TPHCM | 8.359 | 450 | 5.38% | 5.18% | 2/3 | |
| 42 | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 20.228 ▲2.77% | 1.050 | 5.19% | 5.17% | 3/3 | |
| 43 | Cấp thoát nước Bình Định | 17.359 | 900 | 5.18% | 3.17% | 2/3 | |
| 44 | CIDICO | 23.534 ▲6.00% | 1.210 | 5.14% | 6.39% | 3/3 | |
| 45 | Cấp nước Chợ Lớn | 31.534 | 1.620 | 5.14% | 4.25% | 3/3 | |
| 46 | VIWACO | 23.484 ▼7.25% | 1.200 | 5.11% | 7.03% | 3/3 | |
| 47 | Cấp thoát nước Cần Thơ | 14.967 | 761 | 5.08% | 4.63% | 3/3 | |
| 48 | Cấp nước Đồng Tháp | 11.693 | 590 | 5.05% | 4.87% | 3/3 | |
| 49 | Nước và Môi trường VN | 16.384 ▲2.70% | 800 | 4.88% | 5.69% | 3/3 | |
| 50 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.402 | 450 | 4.79% | 4.79% | 3/3 | |
| 51 | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.563 | 360 | 4.76% | 3.13% | 2/3 | |
| 52 | Cấp nước Cà Mau | 10.090 ▼14.73% | 441 | 4.37% | 4.31% | 3/3 | |
| 53 | Nước - Môi trường Bình Dương | 34.152 ▲0.86% | 1.300 | 3.81% | 3.61% | 2/3 | |
| 54 | XNK Thủ Đức | 7.919 | 300 | 3.79% | 8.84% | 3/3 | |
| 55 | Cấp thoát nước Phú Yên | 9.262 | 350 | 3.78% | 4.78% | 3/3 | |
| 56 | Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.517 | 356 | 3.74% | 2.01% | 2/3 | |
| 57 | Kinh doanh LPG Việt Nam | 8.212 | 300 | 3.65% | 2.44% | 2/3 | |
| 58 | QNWĐột biến Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 7.171 | 250 | 3.49% | 1.74% | 2/3 | |
| 59 | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 11.580 | 378 | 3.26% | 2.78% | 3/3 | |
| 60 | Nước sạch Bắc Giang | 15.836 | 500 | 3.16% | 2.91% | 3/3 | |
| 61 | Cấp nước Phú Hòa Tân | 24.514 ▲14.35% | 700 | 2.86% | 2.58% | 3/3 | |
| 62 | Nước sạch Vĩnh Phúc | 6.596 | 188 | 2.85% | 2.46% | 3/3 | |
| 63 | Nước sạch Quảng Ninh | 10.855 | 280 | 2.58% | 2.52% | 3/3 | |
| 64 | Cấp nước Quảng Bình | 12.240 | 300 | 2.45% | 1.69% | 3/3 | |
| 65 | Gas Petrolimex | 12.734 ▲1.73% | 300 | 2.36% | 8.11% | 3/3 | |
| 66 | Cấp thoát nước Long An | 25.900 ▲7.47% | 607 | 2.34% | 1.99% | 3/3 | |
| 67 | POBĐột biến PVOIL Hưng Yên | 50.443 | 151 | 0.30% | 0.15% | 2/3 |