← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 31 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | May Phan Thiết | 400 | 2.000 | 500.00% | 1333.25% | 3/3 | |
| 2 | HTGĐột biến Dệt may Hòa Thọ | 26.082 ▼0.96% | 6.500 | 24.92% | 11.50% | 3/3 | |
| 3 | Bột Giặt LIX | 23.743 ▲0.98% | 5.500 | 23.16% | 13.34% | 3/3 | |
| 4 | May Nam Định | 15.333 | 3.000 | 19.57% | 15.65% | 3/3 | |
| 5 | Phong Phú Corp. | 21.157 ▼0.40% | 4.000 | 18.91% | 16.23% | 3/3 | |
| 6 | May Việt Thắng | 13.888 ▲0.31% | 2.500 | 18.00% | 16.08% | 3/3 | |
| 7 | Tổng công ty May 10 | 17.875 | 2.800 | 15.66% | 9.33% | 3/3 | |
| 8 | May Đáp Cầu | 15.642 | 2.000 | 12.79% | 9.59% | 3/3 | |
| 9 | Dệt May Huế | 23.529 ▼1.11% | 3.000 | 12.75% | 7.51% | 3/3 | |
| 10 | May Hưng Yên | 35.301 | 4.500 | 12.75% | 9.44% | 3/3 | |
| 11 | Vinatex Đà Nẵng | 15.840 | 2.000 | 12.63% | 8.42% | 3/3 | |
| 12 | May Sông Hồng | 20.331 ▼2.68% | 2.500 | 12.30% | 20.50% | 3/3 | |
| 13 | May mặc Bình Dương | 24.580 ▲2.19% | 3.000 | 12.21% | 8.82% | 3/3 | |
| 14 | Công ty 32 | 25.645 | 3.000 | 11.70% | 12.87% | 3/3 | |
| 15 | May Nhà Bè | 20.239 | 2.000 | 9.88% | 8.89% | 3/3 | |
| 16 | May Việt Tiến | 30.730 ▲0.56% | 2.500 | 8.14% | 5.10% | 3/3 | |
| 17 | Everpia | 13.838 ▲1.34% | 1.100 | 7.95% | 5.06% | 2/3 | |
| 18 | May Bình Minh | 19.050 | 1.500 | 7.87% | 7.00% | 3/3 | |
| 19 | May Đức Giang | 34.701 ▲25.16% | 2.500 | 7.20% | 6.72% | 3/3 | |
| 20 | Dệt may 7 | 10.370 | 700 | 6.75% | 16.92% | 3/3 | |
| 21 | Bột giặt Net | 56.078 ▼5.03% | 3.500 | 6.24% | 8.62% | 3/3 | |
| 22 | May mặc X20 | 8.203 ▼1.06% | 500 | 6.10% | 6.10% | 3/3 | |
| 23 | Sợi Phú Bài | 16.600 ▲7.10% | 1.000 | 6.02% | 7.03% | 3/3 | |
| 24 | VINATEX | 11.233 | 600 | 5.34% | 3.85% | 2/3 | |
| 25 | Đầu tư và Thương mại TNG | 15.341 | 800 | 5.21% | 5.21% | 3/3 | |
| 26 | TDTĐột biến Đầu tư và Phát triển TDT | 6.906 | 300 | 4.34% | 1.45% | 1/3 | |
| 27 | Công ty 26 | 20.013 | 500 | 2.50% | 10.33% | 3/3 | |
| 28 | Vàng Phú Nhuận | 81.616 ▲1.41% | 2.000 | 2.45% | 2.21% | 3/3 | |
| 29 | SGIĐột biến Đầu tư SGI Holdings | 13.580 ▼0.65% | 300 | 2.21% | 0.74% | 1/3 | |
| 30 | Dệt may Thành Công | 32.645 ▼0.12% | 700 | 2.14% | 1.23% | 2/3 | |
| 31 | May mặc Miền Bắc | 27.779 | 300 | 1.08% | 2.52% | 3/3 |