VONHOA.COM
← Về trang chủ

Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023

Cập nhật 2023-12-29 · 63 công ty · Vận tải
12MYTD
Ẩn cổ tức đột biến7
#Mã CKGiáCổ tức/CP Tỷ suất Avg 3Y StreakTags
1
PRC logo
PRCĐột biến
Vận tải Portserco
6.776
9.80%
35.000516.53%179.56%3/3
2
HHN logo
Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội
318
30094.34%83.96%2/3
3
SSG logo
SSGĐột biến
Vận tải Biển Hải Âu
5.818
3.70063.60%21.19%1/3
4
SFI logo
Vận tải SAFI
25.885
0.47%
6.00023.18%15.45%3/3
5
VGR logo
Cảng xanh VIP
23.650
3.02%
4.00016.91%13.39%3/3
6
TNP logo
Cảng Thị Nại
17.155
2.50014.57%11.85%3/3
7
VSA logo
Đại lý Hàng hải VN
18.531
2.50013.49%11.69%3/3
8
WTC logo
Vận tải thủy Vinacomin
11.697
0.71%
1.50012.82%17.10%3/3
9
IST logo
ICD Tân Cảng Sóng Thần
20.893
2.56012.25%12.54%3/3
10
DVP logo
ĐT và PT Cảng Đình Vũ
61.597
1.24%
7.50012.18%9.47%3/3
11
VIP logo
Vận tải Xăng dầu VIPCO
9.903
0.44%
1.20012.12%7.75%3/3
12
SAC logo
Dịch vụ cảng Sài Gòn
6.629
1.11%
80012.07%12.07%3/3
13
CLL logo
Cảng Cát Lái
32.106
0.54%
3.68011.46%8.60%3/3
14
PDV logo
Vận tải Phương Đông Việt
7.079
0.94%
80011.30%6.60%2/3
15
VNL logo
Vinalink Logistics
11.946
0.71%
1.30010.88%13.39%3/3
16
GSP logo
Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế
9.475
1.00010.55%8.79%2/3
17
VIN logo
Kho vận ngoại thương VN
18.305
11.87%
1.90010.38%7.10%3/3
18
TSG logo
TTTH Đường sắt Sài Gòn
10.137
7.14%
1.05010.36%11.02%3/3
19
NCT logo
DV Hàng hóa Nội Bài
77.654
0.34%
8.00010.30%10.43%3/3
20
PTS logo
Vận tải Petrolimex HP
7.775
2.32%
80010.29%10.29%3/3
21
QSP logo
Tân cảng Quy Nhơn
19.433
2.00010.29%9.43%3/3
22
PNP logo
Tân Cảng - Phú Hữu
15.861
1.60010.09%10.19%3/3
23
EMS logo
EMSĐột biến
Chuyển phát nhanh Bưu điện
20.347
2.0009.83%3.28%1/3
24
TR1 logo
Vận Tải 1 Traco
10.170
1.0009.83%5.58%2/3
25
VNF logo
VINAFREIGHT
7.176
7.70%
7009.75%5.57%2/3
26
VTO logo
VITACO
8.300
0.11%
8009.64%9.64%3/3
27
DOP logo
Vận tải XD Đồng Tháp
10.508
1.0009.52%15.23%3/3
28
ILB logo
ICD Tân Cảng Long Bình
21.361
1.9909.32%7.79%3/3
29
TCW logo
Kho Vận Tân Cảng
23.678
2.2009.29%9.57%3/3
30
PVP logo
Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương
11.312
1.0008.84%8.84%3/3
31
PJT logo
Vận tải thủy PETROLIMEX
9.177
8008.72%10.17%3/3
32
TJC logo
Dịch vụ Vận tải và Thương mại
14.680
1.2008.17%4.99%2/3
33
GIC logo
ĐT Dịch vụ và PT Xanh
14.093
1.0007.10%6.39%3/3
34
PSN logo
PTSC Thanh Hóa
9.876
7007.09%4.73%2/3
35
PDN logo
Cảng Đồng Nai
59.385
4.2007.07%7.69%3/3
36
RAT logo
VT và TM Đường sắt
14.541
1.0006.88%4.59%2/3
37
TCL logo
Tan Cang Logistics
33.270
0.13%
2.2316.71%11.45%3/3
38
HTV logo
Logistics Vicem
9.267
6006.47%8.63%3/3
39
TRS logo
TRSĐột biến
Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải
23.818
1.5006.30%2.10%1/3
40
CDN logo
Cảng Đà Nẵng
25.465
1.10%
1.5005.89%5.89%3/3
41
TUG logo
Lai dắt và VT cảng Hải Phòng
10.829
6005.54%6.77%3/3
42
CCR logo
Cảng Cam Ranh
10.325
0.91%
5505.33%7.91%3/3
43
NAP logo
Cảng Nghệ Tĩnh
10.757
9.77%
5705.30%5.95%3/3
44
CAG logo
Cảng An Giang
7.168
2.83%
3414.76%4.10%3/3
45
SHC logo
SHCĐột biến
Hàng hải Sài Gòn
10.549
5004.74%1.58%1/3
46
PSC logo
Vận tải Petrolimex SG
11.156
5004.48%7.47%3/3
47
HNB logo
Bến xe Hà Nội
11.663
5004.29%3.15%2/3
48
DXP logo
DXPĐột biến
Cảng Đoạn Xá
11.722
2.40%
5004.27%1.42%1/3
49
SGN logo
Phục vụ mặt đất Sài Gòn
67.610
6.93%
2.5003.70%3.70%3/3
50
DNL logo
Logistics Cảng Đà Nẵng
27.372
14.94%
1.0003.65%4.87%3/3
51
CQN logo
Cảng Quảng Ninh
28.160
1.0003.55%2.37%2/3
52
GMD logo
Gemadept
56.589
2.08%
2.0003.53%1.89%2/3
53
SGP logo
Cảng Sài Gòn
17.200
6003.49%2.33%2/3
54
VMS logo
Phát triển Hàng Hải
31.298
1.0003.20%3.83%3/3
55
VSE logo
DV Đường cao tốc Việt Nam
6.400
1.54%
2003.13%5.47%3/3
56
VGP logo
Cảng Rau Quả
29.728
7002.35%1.57%2/3
57
VTP logo
Bưu chính Viettel
55.205
0.18%
1.1502.08%2.51%3/3
58
VFC logo
VFCĐột biến
Vận tải biển VINAFCO
73.307
13.20%
1.5002.05%0.68%1/3
59
PHP logo
Cảng Hải Phòng
20.008
0.96%
4002.00%1.33%2/3
60
PVT logo
Vận tải Dầu khí PVTrans
17.986
0.19%
3001.67%2.41%2/3
61
HCT logo
TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng
9.700
1501.55%1.72%3/3
62
WCS logo
Bến xe Miền Tây
135.778
3.39%
2.0001.47%1.47%3/3
63
DDH logo
Đảm bảo GTĐT Hải Phòng
15.370
500.33%1.45%3/3