← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 63 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến7
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PRCĐột biến Vận tải Portserco | 6.776 ▲9.80% | 35.000 | 516.53% | 179.56% | 3/3 | |
| 2 | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 318 | 300 | 94.34% | 83.96% | 2/3 | |
| 3 | SSGĐột biến Vận tải Biển Hải Âu | 5.818 | 3.700 | 63.60% | 21.19% | 1/3 | |
| 4 | Vận tải SAFI | 25.885 ▲0.47% | 6.000 | 23.18% | 15.45% | 3/3 | |
| 5 | Cảng xanh VIP | 23.650 ▲3.02% | 4.000 | 16.91% | 13.39% | 3/3 | |
| 6 | Cảng Thị Nại | 17.155 | 2.500 | 14.57% | 11.85% | 3/3 | |
| 7 | Đại lý Hàng hải VN | 18.531 | 2.500 | 13.49% | 11.69% | 3/3 | |
| 8 | Vận tải thủy Vinacomin | 11.697 ▲0.71% | 1.500 | 12.82% | 17.10% | 3/3 | |
| 9 | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 20.893 | 2.560 | 12.25% | 12.54% | 3/3 | |
| 10 | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 61.597 ▼1.24% | 7.500 | 12.18% | 9.47% | 3/3 | |
| 11 | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.903 ▲0.44% | 1.200 | 12.12% | 7.75% | 3/3 | |
| 12 | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 6.629 ▲1.11% | 800 | 12.07% | 12.07% | 3/3 | |
| 13 | Cảng Cát Lái | 32.106 ▲0.54% | 3.680 | 11.46% | 8.60% | 3/3 | |
| 14 | Vận tải Phương Đông Việt | 7.079 ▲0.94% | 800 | 11.30% | 6.60% | 2/3 | |
| 15 | Vinalink Logistics | 11.946 ▼0.71% | 1.300 | 10.88% | 13.39% | 3/3 | |
| 16 | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 9.475 | 1.000 | 10.55% | 8.79% | 2/3 | |
| 17 | Kho vận ngoại thương VN | 18.305 ▲11.87% | 1.900 | 10.38% | 7.10% | 3/3 | |
| 18 | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 10.137 ▼7.14% | 1.050 | 10.36% | 11.02% | 3/3 | |
| 19 | DV Hàng hóa Nội Bài | 77.654 ▲0.34% | 8.000 | 10.30% | 10.43% | 3/3 | |
| 20 | Vận tải Petrolimex HP | 7.775 ▼2.32% | 800 | 10.29% | 10.29% | 3/3 | |
| 21 | Tân cảng Quy Nhơn | 19.433 | 2.000 | 10.29% | 9.43% | 3/3 | |
| 22 | Tân Cảng - Phú Hữu | 15.861 | 1.600 | 10.09% | 10.19% | 3/3 | |
| 23 | EMSĐột biến Chuyển phát nhanh Bưu điện | 20.347 | 2.000 | 9.83% | 3.28% | 1/3 | |
| 24 | Vận Tải 1 Traco | 10.170 | 1.000 | 9.83% | 5.58% | 2/3 | |
| 25 | VINAFREIGHT | 7.176 ▲7.70% | 700 | 9.75% | 5.57% | 2/3 | |
| 26 | VITACO | 8.300 ▲0.11% | 800 | 9.64% | 9.64% | 3/3 | |
| 27 | Vận tải XD Đồng Tháp | 10.508 | 1.000 | 9.52% | 15.23% | 3/3 | |
| 28 | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.361 | 1.990 | 9.32% | 7.79% | 3/3 | |
| 29 | Kho Vận Tân Cảng | 23.678 | 2.200 | 9.29% | 9.57% | 3/3 | |
| 30 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 11.312 | 1.000 | 8.84% | 8.84% | 3/3 | |
| 31 | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.177 | 800 | 8.72% | 10.17% | 3/3 | |
| 32 | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 14.680 | 1.200 | 8.17% | 4.99% | 2/3 | |
| 33 | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 14.093 | 1.000 | 7.10% | 6.39% | 3/3 | |
| 34 | PTSC Thanh Hóa | 9.876 | 700 | 7.09% | 4.73% | 2/3 | |
| 35 | Cảng Đồng Nai | 59.385 | 4.200 | 7.07% | 7.69% | 3/3 | |
| 36 | VT và TM Đường sắt | 14.541 | 1.000 | 6.88% | 4.59% | 2/3 | |
| 37 | Tan Cang Logistics | 33.270 ▲0.13% | 2.231 | 6.71% | 11.45% | 3/3 | |
| 38 | Logistics Vicem | 9.267 | 600 | 6.47% | 8.63% | 3/3 | |
| 39 | TRSĐột biến Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 23.818 | 1.500 | 6.30% | 2.10% | 1/3 | |
| 40 | Cảng Đà Nẵng | 25.465 ▲1.10% | 1.500 | 5.89% | 5.89% | 3/3 | |
| 41 | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 10.829 | 600 | 5.54% | 6.77% | 3/3 | |
| 42 | Cảng Cam Ranh | 10.325 ▲0.91% | 550 | 5.33% | 7.91% | 3/3 | |
| 43 | Cảng Nghệ Tĩnh | 10.757 ▼9.77% | 570 | 5.30% | 5.95% | 3/3 | |
| 44 | Cảng An Giang | 7.168 ▲2.83% | 341 | 4.76% | 4.10% | 3/3 | |
| 45 | SHCĐột biến Hàng hải Sài Gòn | 10.549 | 500 | 4.74% | 1.58% | 1/3 | |
| 46 | Vận tải Petrolimex SG | 11.156 | 500 | 4.48% | 7.47% | 3/3 | |
| 47 | Bến xe Hà Nội | 11.663 | 500 | 4.29% | 3.15% | 2/3 | |
| 48 | DXPĐột biến Cảng Đoạn Xá | 11.722 ▲2.40% | 500 | 4.27% | 1.42% | 1/3 | |
| 49 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 67.610 ▲6.93% | 2.500 | 3.70% | 3.70% | 3/3 | |
| 50 | Logistics Cảng Đà Nẵng | 27.372 ▲14.94% | 1.000 | 3.65% | 4.87% | 3/3 | |
| 51 | Cảng Quảng Ninh | 28.160 | 1.000 | 3.55% | 2.37% | 2/3 | |
| 52 | Gemadept | 56.589 ▼2.08% | 2.000 | 3.53% | 1.89% | 2/3 | |
| 53 | Cảng Sài Gòn | 17.200 | 600 | 3.49% | 2.33% | 2/3 | |
| 54 | Phát triển Hàng Hải | 31.298 | 1.000 | 3.20% | 3.83% | 3/3 | |
| 55 | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.400 ▼1.54% | 200 | 3.13% | 5.47% | 3/3 | |
| 56 | Cảng Rau Quả | 29.728 | 700 | 2.35% | 1.57% | 2/3 | |
| 57 | Bưu chính Viettel | 55.205 ▲0.18% | 1.150 | 2.08% | 2.51% | 3/3 | |
| 58 | VFCĐột biến Vận tải biển VINAFCO | 73.307 ▲13.20% | 1.500 | 2.05% | 0.68% | 1/3 | |
| 59 | Cảng Hải Phòng | 20.008 ▼0.96% | 400 | 2.00% | 1.33% | 2/3 | |
| 60 | Vận tải Dầu khí PVTrans | 17.986 ▲0.19% | 300 | 1.67% | 2.41% | 2/3 | |
| 61 | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 9.700 | 150 | 1.55% | 1.72% | 3/3 | |
| 62 | Bến xe Miền Tây | 135.778 ▲3.39% | 2.000 | 1.47% | 1.47% | 3/3 | |
| 63 | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 15.370 | 50 | 0.33% | 1.45% | 3/3 |