← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2023
Cập nhật 2023-12-29 · 8 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chứng khoán SSI | 22.747 ▼0.61% | 1.000 | 4.40% | 4.40% | 3/3 | |
| 2 | Chứng khoán HSC | 17.281 ▲0.59% | 750 | 4.34% | 3.76% | 2/3 | |
| 3 | AGRĐột biến Agriseco | 14.603 ▼0.31% | 600 | 4.11% | 1.37% | 1/3 | |
| 4 | Chứng khoán Bảo Việt | 24.332 | 1.000 | 4.11% | 3.56% | 3/3 | |
| 5 | Chứng khoán FPT | 28.384 ▼0.22% | 500 | 1.76% | 1.76% | 3/3 | |
| 6 | Chứng khoán Vietcap | 31.893 ▲0.12% | 500 | 1.57% | 4.60% | 3/3 | |
| 7 | Chứng khoán BIDV | 39.257 ▼0.63% | 500 | 1.27% | 1.02% | 2/3 | |
| 8 | Chứng khoán Phú Hưng | 16.186 | 200 | 1.24% | 1.40% | 2/3 |