← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 16 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cơ khí Phổ Yên | 2.648 | 5.000 | 188.82% | 169.94% | 3/3 | |
| 2 | VEAĐột biến Máy động lực và Máy NN | 27.988 ▲0.45% | 10.705,6 | 38.25% | 17.38% | 2/3 | |
| 3 | Cơ khí Luyện Kim | 21.594 | 3.000 | 13.89% | 18.52% | 3/3 | |
| 4 | Cơ khí xăng dầu | 16.193 ▲1.77% | 2.200 | 13.59% | 11.15% | 3/3 | |
| 5 | Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 5.941 | 800 | 13.47% | 13.47% | 3/3 | |
| 6 | Cơ khí An Giang | 21.053 | 2.500 | 11.87% | 10.29% | 3/3 | |
| 7 | Bơm Hải Dương | 13.013 | 1.500 | 11.53% | 11.53% | 3/3 | |
| 8 | BV Life | 8.922 ▼1.05% | 1.000 | 11.21% | 18.68% | 3/3 | |
| 9 | Chế tạo máy - Vinacomin | 10.743 | 1.000 | 9.31% | 9.31% | 3/3 | |
| 10 | Lắp máy IDICO | 7.313 | 600 | 8.20% | 11.86% | 3/3 | |
| 11 | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 17.041 | 1.200 | 7.04% | 7.04% | 3/3 | |
| 12 | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 8.535 | 445 | 5.21% | 4.83% | 3/3 | |
| 13 | LILAMA 10 | 22.920 | 1.000 | 4.36% | 4.36% | 3/3 | |
| 14 | Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 27.235 | 1.000 | 3.67% | 3.55% | 3/3 | |
| 15 | LILAMA 69.2 | 7.900 ▲5.33% | 200 | 2.53% | 1.68% | 2/3 | |
| 16 | LILAMA | 16.348 ▼2.76% | 200 | 1.22% | 2.04% | 3/3 |