← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 21 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VinaCafé Biên Hòa | 186.200 ▼2.33% | 25.000 | 13.43% | 13.25% | 3/3 | |
| 2 | TM Bia Hà Nội | 17.453 ▼4.66% | 2.000 | 11.46% | 13.37% | 3/3 | |
| 3 | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 13.219 | 1.500 | 11.35% | 15.13% | 3/3 | |
| 4 | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 39.730 ▲7.00% | 4.500 | 11.33% | 9.65% | 3/3 | |
| 5 | NGK Yến sào Khánh Hòa | 21.015 ▲0.35% | 2.377 | 11.31% | 11.37% | 3/3 | |
| 6 | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.110 | 1.500 | 9.31% | 13.45% | 3/3 | |
| 7 | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 27.965 ▼0.70% | 2.500 | 8.94% | 13.71% | 3/3 | |
| 8 | NGK Sanest Khánh Hòa | 20.336 ▲1.94% | 1.713 | 8.42% | 10.19% | 3/3 | |
| 9 | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.153 ▼1.14% | 1.000 | 7.60% | 39.15% | 3/3 | |
| 10 | Bia Hà Nội - Nam Định | 11.734 | 800 | 6.82% | 6.82% | 3/3 | |
| 11 | Nước khoáng Quảng Ninh | 22.311 ▼12.42% | 1.200 | 5.38% | 5.38% | 3/3 | |
| 12 | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 9.468 ▼0.80% | 500 | 5.28% | 6.34% | 2/3 | |
| 13 | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 21.928 | 1.000 | 4.56% | 10.64% | 3/3 | |
| 14 | Bia Hà Nội - Kim Bài | 11.217 | 500 | 4.46% | 9.51% | 3/3 | |
| 15 | NGK Sanna Khánh Hòa | 9.038 ▲2.95% | 320 | 3.54% | 4.85% | 3/3 | |
| 16 | HABECO | 52.713 ▲1.00% | 1.450 | 2.75% | 5.69% | 2/3 | |
| 17 | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 9.378 ▲3.97% | 250 | 2.67% | 3.55% | 3/3 | |
| 18 | SABECO | 59.010 ▲1.41% | 1.500 | 2.54% | 4.80% | 3/3 | |
| 19 | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 13.267 ▲2.00% | 250 | 1.88% | 16.53% | 3/3 | |
| 20 | Bia và NGK Hạ Long | 157.271 | 2.000 | 1.27% | 2.54% | 2/3 | |
| 21 | BHGĐột biến Chè Biển Hồ | 13.500 | 61,44 | 0.46% | 0.15% | 1/3 |