← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 33 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiệt điện Phả Lại | 17.042 ▼0.41% | 5.544 | 32.53% | 18.77% | 3/3 | |
| 2 | Thủy điện Thác Mơ | 37.770 ▼0.96% | 7.230 | 19.14% | 10.35% | 3/3 | |
| 3 | Thủy điện Srok Phu Miêng | 15.085 | 2.400 | 15.91% | 9.06% | 3/3 | |
| 4 | Thủy điện A Vương | 22.460 | 2.720 | 12.11% | 7.75% | 3/3 | |
| 5 | Thủy điện Định Bình | 26.422 | 3.200 | 12.11% | 10.60% | 3/3 | |
| 6 | Thủy điện Sông Ba Hạ | 29.716 | 3.500 | 11.78% | 7.29% | 3/3 | |
| 7 | Thủy điện Nước Trong | 24.572 | 2.700 | 10.99% | 10.17% | 3/3 | |
| 8 | Thủy điện Quế Phong | 18.440 | 2.000 | 10.85% | 7.23% | 2/3 | |
| 9 | Thủy điện Miền Trung | 15.217 ▼0.66% | 1.600 | 10.51% | 8.98% | 3/3 | |
| 10 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 20.418 ▼0.19% | 2.000 | 9.80% | 7.35% | 2/3 | |
| 11 | Thủy điện Sê San 4A | 20.570 | 2.000 | 9.72% | 8.91% | 3/3 | |
| 12 | Nhiệt điện Hải Phòng | 15.034 ▼0.53% | 1.425 | 9.48% | 8.93% | 3/3 | |
| 13 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 21.105 ▼0.70% | 2.000 | 9.48% | 7.90% | 3/3 | |
| 14 | Nhiệt điện Bà Rịa | 12.031 ▼1.11% | 1.100 | 9.14% | 7.48% | 3/3 | |
| 15 | Thủy điện Nậm Mu | 24.072 | 2.200 | 9.14% | 8.59% | 3/3 | |
| 16 | Thủy điện Đăk Đoa | 15.905 ▲13.33% | 1.400 | 8.80% | 10.48% | 3/3 | |
| 17 | Thủy điện Thác Bà | 23.092 ▲0.50% | 2.000 | 8.66% | 6.50% | 3/3 | |
| 18 | QTPĐột biến Nhiệt điện Quảng Ninh | 11.581 | 1.000 | 8.63% | 3.45% | 2/3 | |
| 19 | Thủy điện - Điện lực 3 | 45.854 ▼2.54% | 3.720 | 8.11% | 9.02% | 3/3 | |
| 20 | Sông Ba JSC | 14.492 ▲1.04% | 1.000 | 6.90% | 7.82% | 3/3 | |
| 21 | Điện miền Trung | 39.399 ▲3.77% | 2.500 | 6.35% | 7.19% | 3/3 | |
| 22 | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 29.937 ▲1.75% | 1.600 | 5.34% | 6.35% | 3/3 | |
| 23 | Đầu tư Điện lực 3 | 9.474 ▼4.76% | 500 | 5.28% | 3.51% | 2/3 | |
| 24 | Vinacomin Power | 13.876 ▲2.50% | 650 | 4.68% | 4.68% | 3/3 | |
| 25 | Phát triển Điện lực Việt Nam | 13.789 ▼1.70% | 600 | 4.35% | 5.32% | 3/3 | |
| 26 | Thủy điện Buôn Đôn | 12.671 ▲0.61% | 500 | 3.95% | 3.53% | 3/3 | |
| 27 | Điện nước Hải Phòng | 26.019 | 1.000 | 3.84% | 6.41% | 3/3 | |
| 28 | XMPĐột biến Thủy điện Xuân Minh | 13.488 ▼4.14% | 500 | 3.71% | 1.24% | 1/3 | |
| 29 | Thủy điện Miền Nam | 16.957 ▼0.76% | 500 | 2.95% | 8.85% | 3/3 | |
| 30 | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 57.602 ▲0.99% | 1.000 | 1.74% | 6.42% | 3/3 | |
| 31 | PGVĐột biến Tổng Công ty Phát điện 3 | 33.135 ▲1.29% | 500 | 1.51% | 0.50% | 1/3 | |
| 32 | Điện lực Khánh Hòa | 17.742 ▲6.91% | 250 | 1.41% | 1.79% | 3/3 | |
| 33 | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 14.464 ▲0.29% | 200 | 1.38% | 1.15% | 2/3 |