← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 12 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TQNĐột biến Thông Quảng Ninh | 16.018 | 6.858,6 | 42.82% | 16.09% | 2/3 | |
| 2 | Lâm nông sản Yên Bái | 24.317 | 4.000 | 16.45% | 15.76% | 3/3 | |
| 3 | Gỗ Thuận An | 14.422 ▲0.87% | 1.200 | 8.32% | 8.20% | 3/3 | |
| 4 | TMWĐột biến Gỗ Tân Mai | 10.835 | 700 | 6.46% | 2.15% | 1/3 | |
| 5 | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.915 ▼0.49% | 889 | 5.26% | 9.24% | 3/3 | |
| 6 | Pisico Bình Định | 16.198 | 825 | 5.09% | 5.46% | 3/3 | |
| 7 | Tập đoàn Hapaco | 12.300 | 600 | 4.88% | 4.07% | 3/3 | |
| 8 | Công ty Cổ phần Phú Tài | 52.910 ▼0.50% | 2.000 | 3.78% | 5.17% | 3/3 | |
| 9 | Savimex | 14.709 ▲0.18% | 500 | 3.40% | 3.85% | 3/3 | |
| 10 | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 22.932 ▲4.17% | 777 | 3.39% | 2.00% | 2/3 | |
| 11 | Giấy Việt Trì | 111.846 ▼14.29% | 3.500 | 3.13% | 2.00% | 2/3 | |
| 12 | Đông Hải Bến Tre | 51.151 ▲2.30% | 500 | 0.98% | 2.93% | 3/3 |