← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 61 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 109 | 800 | 733.94% | 947.71% | 3/3 | |
| 2 | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 1.070 | 708.61% | 1041.72% | 3/3 | |
| 3 | Cấp nước Thanh Hóa | 1.745 | 845 | 48.42% | 26.82% | 2/3 | |
| 4 | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 2.450 | 670 | 27.35% | 24.37% | 3/3 | |
| 5 | VIWACO | 18.562 ▼0.31% | 2.500 | 13.47% | 17.96% | 3/3 | |
| 6 | Cấp nước Sơn La | 12.778 ▲2.56% | 1.630 | 12.76% | 9.47% | 3/3 | |
| 7 | Cấp thoát nước Bến Tre | 11.582 ▼1.27% | 1.400 | 12.09% | 9.93% | 3/3 | |
| 8 | Cấp nước Nam Định | 5.440 | 650 | 11.95% | 7.67% | 2/3 | |
| 9 | Nước sạch Bắc Ninh | 6.785 | 781 | 11.51% | 9.57% | 3/3 | |
| 10 | CNG Việt Nam | 19.308 ▼0.49% | 2.000 | 10.36% | 12.08% | 3/3 | |
| 11 | Cấp nước Ninh Thuận | 25.928 ▲12.00% | 2.500 | 9.64% | 9.00% | 3/3 | |
| 12 | Nhiên liệu Sài Gòn | 18.945 ▼0.97% | 1.800 | 9.50% | 17.59% | 3/3 | |
| 13 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 16.051 ▲5.63% | 1.500 | 9.35% | 14.75% | 3/3 | |
| 14 | GLWĐột biến Cấp thoát nước Gia Lai | 3.344 | 300 | 8.97% | 2.99% | 1/3 | |
| 15 | XNK Thủ Đức | 10.234 | 900 | 8.79% | 9.12% | 3/3 | |
| 16 | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 14.692 | 1.200 | 8.17% | 9.30% | 3/3 | |
| 17 | Thương mại Hóc Môn | 17.175 ▼4.69% | 1.400 | 8.15% | 7.38% | 3/3 | |
| 18 | Cấp nước Huế | 10.818 | 875 | 8.09% | 6.25% | 3/3 | |
| 19 | Cấp nước Nhơn Trạch | 14.923 ▼3.54% | 1.200 | 8.04% | 9.38% | 3/3 | |
| 20 | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 12.557 | 1.000 | 7.96% | 7.30% | 3/3 | |
| 21 | Cấp nước Vĩnh Long | 18.868 | 1.500 | 7.95% | 5.13% | 3/3 | |
| 22 | Nước và Môi trường VN | 13.811 | 1.000 | 7.24% | 8.20% | 3/3 | |
| 23 | BWEĐột biến Nước - Môi trường Bình Dương | 34.555 ▼1.15% | 2.400 | 6.95% | 3.28% | 2/3 | |
| 24 | CIDICO | 20.145 ▲1.62% | 1.300 | 6.45% | 5.46% | 3/3 | |
| 25 | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 13.109 ▲14.86% | 800 | 6.10% | 8.39% | 3/3 | |
| 26 | Cấp thoát nước Phú Yên | 8.924 | 530 | 5.94% | 5.35% | 3/3 | |
| 27 | Cấp nước Nhà Bè | 18.883 ▼6.77% | 1.100 | 5.83% | 4.94% | 3/3 | |
| 28 | Nước sạch Thái Nguyên | 10.146 | 570 | 5.62% | 6.31% | 3/3 | |
| 29 | Điện nước An Giang | 17.908 ▲4.44% | 1.000 | 5.58% | 5.58% | 3/3 | |
| 30 | Cấp nước Phú Hòa Tân | 10.814 | 600 | 5.55% | 5.09% | 3/3 | |
| 31 | Cấp nước Trung An | 18.793 | 1.000 | 5.32% | 4.96% | 3/3 | |
| 32 | NVPĐột biến Nước sạch Vĩnh Phúc | 3.409 | 179,6 | 5.27% | 1.76% | 1/3 | |
| 33 | Khí Miền Nam | 19.219 | 1.000 | 5.20% | 3.99% | 3/3 | |
| 34 | Cấp nước Hải Phòng | 15.491 | 800 | 5.16% | 5.16% | 3/3 | |
| 35 | Cấp nước Đồng Tháp | 10.835 ▼5.80% | 550 | 5.08% | 4.49% | 3/3 | |
| 36 | Cấp thoát nước Long An | 8.520 | 420 | 4.93% | 11.75% | 3/3 | |
| 37 | Cấp nước Gia Định | 20.413 ▼9.68% | 1.000 | 4.90% | 4.90% | 3/3 | |
| 38 | Cấp nước Chợ Lớn | 24.923 ▼5.39% | 1.200 | 4.81% | 4.08% | 3/3 | |
| 39 | Cấp nước Tân Hòa | 12.507 | 590 | 4.72% | 4.29% | 3/3 | |
| 40 | Cấp nước Đồng Nai | 21.253 ▼0.76% | 1.000 | 4.71% | 4.23% | 3/3 | |
| 41 | PV Gas | 64.514 ▼0.83% | 3.000 | 4.65% | 4.91% | 3/3 | |
| 42 | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 10.998 ▲1.48% | 500 | 4.55% | 5.16% | 3/3 | |
| 43 | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 14.636 ▲9.78% | 650 | 4.44% | 4.90% | 3/3 | |
| 44 | Cấp nước Bến Thành | 29.365 | 1.300 | 4.43% | 3.97% | 3/3 | |
| 45 | Cấp nước Long Khánh | 33.824 | 1.500 | 4.43% | 4.43% | 3/3 | |
| 46 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10.171 ▲0.83% | 450 | 4.42% | 4.10% | 3/3 | |
| 47 | Cấp nước Thủ Đức | 29.553 | 1.200 | 4.06% | 3.78% | 3/3 | |
| 48 | Dầu khí An Pha | 12.713 ▼1.77% | 500 | 3.93% | 3.93% | 3/3 | |
| 49 | Nước Thủ Dầu Một | 31.074 ▲1.45% | 1.200 | 3.86% | 3.65% | 3/3 | |
| 50 | Cấp nước Cà Mau | 12.293 | 424 | 3.45% | 3.44% | 3/3 | |
| 51 | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 24.443 ▲0.58% | 800 | 3.27% | 3.82% | 3/3 | |
| 52 | Cấp thoát nước Cần Thơ | 22.162 ▲14.22% | 688 | 3.10% | 2.92% | 3/3 | |
| 53 | Nước sạch Bắc Giang | 17.114 | 424 | 2.48% | 1.65% | 3/3 | |
| 54 | Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.403 | 216 | 2.30% | 1.56% | 2/3 | |
| 55 | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 11.573 | 258 | 2.23% | 1.68% | 3/3 | |
| 56 | Cấp Nước Phú Mỹ | 19.465 | 400 | 2.05% | 4.97% | 3/3 | |
| 57 | Nước sạch Quảng Ninh | 14.980 | 265 | 1.77% | 3.66% | 3/3 | |
| 58 | Gas Petrolimex | 17.657 ▲0.43% | 200 | 1.13% | 10.19% | 3/3 | |
| 59 | Cấp nước Quảng Bình | 18.075 | 155 | 0.86% | 0.74% | 3/3 | |
| 60 | PSHĐột biến TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 21.346 ▼3.60% | 150 | 0.70% | 0.23% | 1/3 | |
| 61 | Thương mại XNK Thanh Lễ | 11.638 | 37 | 0.32% | 1.94% | 3/3 |