← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 44 công ty · Sản xuất thực phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nông súc sản Đồng Nai | 2.422 | 8.296 | 342.53% | 240.92% | 3/3 | |
| 2 | Lương Thực Bình Định | 15.137 ▲3.49% | 3.400 | 22.46% | 11.89% | 3/3 | |
| 3 | Thủy sản Cà Mau | 13.516 | 3.000 | 22.20% | 18.00% | 3/3 | |
| 4 | Chăn nuôi Mitraco | 35.500 | 6.710 | 18.90% | 10.34% | 2/3 | |
| 5 | Nông sản Quảng Ngãi | 29.371 ▲0.34% | 3.500 | 11.92% | 11.38% | 3/3 | |
| 6 | Thủy sản Minh Phú | 18.272 ▲0.24% | 2.000 | 10.95% | 19.15% | 3/3 | |
| 7 | Chăn nuôi Phú Sơn | 18.699 ▼0.45% | 2.000 | 10.70% | 20.15% | 3/3 | |
| 8 | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 63.501 ▼1.70% | 6.500 | 10.24% | 5.77% | 3/3 | |
| 9 | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.531 | 700 | 9.29% | 9.07% | 3/3 | |
| 10 | Công ty 22 | 13.745 | 1.200 | 8.73% | 9.70% | 3/3 | |
| 11 | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 53.252 ▲3.19% | 4.500 | 8.45% | 8.45% | 3/3 | |
| 12 | Tập đoàn DABACO | 26.006 ▲1.39% | 2.000 | 7.69% | 5.13% | 2/3 | |
| 13 | Mía đường Sơn La | 111.739 | 8.000 | 7.16% | 5.97% | 3/3 | |
| 14 | Thực Phẩm SAFOCO | 42.906 | 3.000 | 6.99% | 6.99% | 3/3 | |
| 15 | Thủy sản Nam Việt | 14.823 ▲0.45% | 1.000 | 6.75% | 7.42% | 3/3 | |
| 16 | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 12.262 | 800 | 6.52% | 7.61% | 2/3 | |
| 17 | MMLĐột biến Masan MEATLife | 77.000 | 4.900 | 6.36% | 2.12% | 1/3 | |
| 18 | Thủy sản Kiên Hùng | 18.915 ▲6.87% | 1.200 | 6.34% | 7.76% | 3/3 | |
| 19 | Thủy sản Năm Căn | 12.984 ▼14.65% | 800 | 6.16% | 7.96% | 3/3 | |
| 20 | Đường Quảng Ngãi | 34.587 ▼1.23% | 2.000 | 5.78% | 5.78% | 3/3 | |
| 21 | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | 26.778 ▲1.42% | 1.500 | 5.60% | 5.10% | 3/3 | |
| 22 | Thương mại Kiên Giang | 10.759 | 600 | 5.58% | 5.58% | 3/3 | |
| 23 | MCMĐột biến Giống bò sữa Mộc Châu | 45.073 | 2.500 | 5.55% | 1.85% | 1/3 | |
| 24 | Colusa - Miliket | 52.224 ▼0.33% | 2.800 | 5.36% | 5.91% | 3/3 | |
| 25 | Giống cây trồng Miền Nam | 29.036 ▲0.13% | 1.500 | 5.17% | 6.31% | 2/3 | |
| 26 | Nông nghiệp Hùng Hậu | 12.393 ▼4.40% | 600 | 4.84% | 4.84% | 3/3 | |
| 27 | Thực phẩm Bích Chi | 20.819 | 1.000 | 4.80% | 6.40% | 3/3 | |
| 28 | Thực phẩm Sao Ta | 43.842 ▲3.59% | 2.000 | 4.56% | 4.94% | 3/3 | |
| 29 | TCO Holdings | 13.248 ▲0.43% | 600 | 4.53% | 7.04% | 3/3 | |
| 30 | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 46.471 ▼0.63% | 2.000 | 4.30% | 4.30% | 3/3 | |
| 31 | IDPĐột biến Sữa Quốc tế LOF | 129.017 | 5.000 | 3.88% | 1.29% | 1/3 | |
| 32 | Thủy đặc sản | 13.379 | 500 | 3.74% | 3.74% | 3/3 | |
| 33 | Thủy sản CL An Giang | 16.306 ▲0.28% | 600 | 3.68% | 4.29% | 2/3 | |
| 34 | Thủy sản Bến Tre | 27.509 ▲0.85% | 1.000 | 3.64% | 7.27% | 3/3 | |
| 35 | Đồ hộp Hạ Long | 51.544 ▼6.56% | 1.800 | 3.49% | 2.13% | 3/3 | |
| 36 | VINAMILK | 67.690 ▲1.29% | 2.100 | 3.10% | 4.97% | 3/3 | |
| 37 | CBSĐột biến Mía đường Cao Bằng | 32.834 ▲0.15% | 1.000 | 3.05% | 1.01% | 1/3 | |
| 38 | Thực phẩm Cholimex | 192.592 | 5.000 | 2.60% | 2.25% | 3/3 | |
| 39 | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 11.537 | 259 | 2.24% | 1.78% | 3/3 | |
| 40 | Chăn nuôi Việt Nam | 29.225 | 600 | 2.05% | 1.37% | 2/3 | |
| 41 | Bánh phồng tôm Sa Giang | 49.114 | 1.000 | 2.04% | 3.19% | 3/3 | |
| 42 | PANĐột biến Tập đoàn PAN | 37.153 ▲0.13% | 500 | 1.35% | 0.45% | 1/3 | |
| 43 | Tập đoàn Masan | 141.454 ▼0.29% | 1.200 | 0.85% | 0.52% | 2/3 | |
| 44 | Bột mỳ Vinafood 1 | 13.471 | 88 | 0.65% | 0.33% | 2/3 |