← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 34 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | May Phan Thiết | 200 | 2.000 | 1000.00% | 2666.50% | 3/3 | |
| 2 | May Sông Hồng | 25.904 | 7.500 | 28.95% | 15.44% | 2/3 | |
| 3 | Dệt may 7 | 4.949 | 1.200 | 24.25% | 24.25% | 3/3 | |
| 4 | May Hữu Nghị | 19.772 ▼12.65% | 4.000 | 20.23% | 16.86% | 3/3 | |
| 5 | Bột giặt Net | 41.533 | 6.000 | 14.45% | 8.59% | 3/3 | |
| 6 | Công ty 32 | 22.231 ▼0.63% | 3.200 | 14.39% | 11.39% | 3/3 | |
| 7 | NJCĐột biến May Nam Định | 20.751 ▼13.34% | 2.700 | 13.01% | 4.34% | 1/3 | |
| 8 | May Nhà Bè | 21.150 | 2.400 | 11.35% | 11.66% | 3/3 | |
| 9 | May Đáp Cầu | 9.107 | 1.000 | 10.98% | 21.96% | 3/3 | |
| 10 | Dệt may Hòa Thọ | 14.857 ▲0.91% | 1.500 | 10.10% | 14.59% | 3/3 | |
| 11 | Dệt May Huế | 8.652 | 800 | 9.25% | 18.49% | 3/3 | |
| 12 | Thương mại và Dịch vụ LVA | 13.200 | 1.200 | 9.09% | 9.60% | 3/3 | |
| 13 | May Bình Minh | 16.739 | 1.500 | 8.96% | 8.96% | 3/3 | |
| 14 | Phong Phú Corp. | 20.497 ▲2.17% | 1.800 | 8.78% | 10.57% | 3/3 | |
| 15 | May Hưng Yên | 22.814 ▲8.39% | 2.000 | 8.77% | 17.53% | 3/3 | |
| 16 | May Việt Thắng | 20.230 ▲1.07% | 1.700 | 8.40% | 23.40% | 3/3 | |
| 17 | Công ty 26 | 14.324 | 1.200 | 8.38% | 9.31% | 3/3 | |
| 18 | Vinatex Đà Nẵng | 13.978 | 1.000 | 7.15% | 11.93% | 3/3 | |
| 19 | Everpia | 14.344 | 1.000 | 6.97% | 6.74% | 3/3 | |
| 20 | Tổng công ty May 10 | 17.862 | 1.200 | 6.72% | 7.65% | 3/3 | |
| 21 | May Đức Giang | 29.898 ▲3.13% | 2.000 | 6.69% | 10.03% | 3/3 | |
| 22 | AATĐột biến Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 15.689 ▲2.56% | 1.000 | 6.37% | 2.12% | 1/3 | |
| 23 | May mặc Bình Dương | 17.201 | 1.000 | 5.81% | 26.16% | 3/3 | |
| 24 | May Việt Tiến | 35.607 ▼0.43% | 2.000 | 5.62% | 8.89% | 3/3 | |
| 25 | Sợi Thế Kỷ | 28.622 ▼2.08% | 1.500 | 5.24% | 5.24% | 3/3 | |
| 26 | May mặc X20 | 9.723 ▼3.85% | 500 | 5.14% | 5.48% | 3/3 | |
| 27 | Bột Giặt LIX | 19.671 ▼0.79% | 1.000 | 5.08% | 12.71% | 3/3 | |
| 28 | Dệt sợi DAMSAN | 23.661 ▲0.69% | 1.000 | 4.23% | 4.23% | 2/3 | |
| 29 | May mặc Miền Bắc | 28.331 | 900 | 3.18% | 2.82% | 3/3 | |
| 30 | XNK Bình Thạnh | 37.640 | 1.000 | 2.66% | 2.21% | 2/3 | |
| 31 | Vàng Phú Nhuận | 65.514 ▲4.00% | 1.400 | 2.14% | 2.03% | 3/3 | |
| 32 | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.570 ▲0.61% | 400 | 2.04% | 2.72% | 2/3 | |
| 33 | Sợi Phú Bài | 37.650 | 500 | 1.33% | 4.69% | 3/3 | |
| 34 | Dệt may Thành Công | 39.635 ▼1.21% | 500 | 1.26% | 1.26% | 3/3 |