← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 31 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dược Phẩm TW3 | 36.074 | 8.000 | 22.18% | 18.48% | 3/3 | |
| 2 | Dược phẩm OPC | 20.947 | 4.000 | 19.10% | 14.32% | 3/3 | |
| 3 | Dược Mediplantex | 26.567 ▲4.91% | 3.000 | 11.29% | 7.53% | 3/3 | |
| 4 | Dược Đồng Nai | 13.817 | 1.500 | 10.86% | 9.89% | 3/3 | |
| 5 | Dược Medipharco | 9.461 ▼5.60% | 1.000 | 10.57% | 10.57% | 3/3 | |
| 6 | Công nghệ cao Traphaco | 23.762 | 2.500 | 10.52% | 9.82% | 3/3 | |
| 7 | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 8.109 | 600 | 7.40% | 7.40% | 3/3 | |
| 8 | Y Dược phẩm Vimedimex | 27.318 ▼1.39% | 2.000 | 7.32% | 7.32% | 3/3 | |
| 9 | Dược phẩm Tipharco | 10.346 | 750 | 7.25% | 5.64% | 2/3 | |
| 10 | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 14.049 ▲1.89% | 1.000 | 7.12% | 5.22% | 2/3 | |
| 11 | HDPĐột biến Dược Hà Tĩnh | 11.533 ▲1.97% | 800 | 6.94% | 2.32% | 1/3 | |
| 12 | Dược phẩm Bến Tre | 11.850 ▼0.94% | 700 | 5.91% | 4.78% | 2/3 | |
| 13 | Pharmedic | 42.229 | 2.400 | 5.68% | 5.68% | 3/3 | |
| 14 | Dược phẩm DOMESCO | 44.672 ▼0.57% | 2.500 | 5.60% | 5.60% | 3/3 | |
| 15 | PP.Pharco | 12.820 ▼0.57% | 700 | 5.46% | 3.90% | 2/3 | |
| 16 | Dược - TB Y tế Bình Định | 29.251 ▼2.99% | 1.500 | 5.13% | 5.13% | 3/3 | |
| 17 | IMEXPHARM | 31.748 ▲1.04% | 1.500 | 4.72% | 4.72% | 3/3 | |
| 18 | Dược Hậu Giang | 90.427 ▼0.79% | 4.000 | 4.42% | 3.87% | 3/3 | |
| 19 | Dược phẩm 2/9 | 23.158 ▲10.73% | 1.000 | 4.32% | 6.77% | 3/3 | |
| 20 | Traphaco | 75.084 ▼0.11% | 3.000 | 4.00% | 4.00% | 3/3 | |
| 21 | Dược phẩm VIDIPHA | 25.164 ▲6.59% | 1.000 | 3.97% | 7.68% | 3/3 | |
| 22 | Dược Hà Nội | 24.472 | 800 | 3.27% | 3.95% | 3/3 | |
| 23 | TW3Đột biến Dược TW3 | 15.308 | 500 | 3.27% | 1.09% | 1/3 | |
| 24 | Dược phẩm Hải Phòng | 48.821 | 1.500 | 3.07% | 3.00% | 3/3 | |
| 25 | Dược phẩm Nam Dược | 113.564 ▲6.96% | 2.500 | 2.20% | 2.05% | 3/3 | |
| 26 | DANĐột biến Dược Danapha | 46.551 ▲14.95% | 1.000 | 2.15% | 0.72% | 1/3 | |
| 27 | DTPĐột biến Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 37.278 ▲5.41% | 800 | 2.15% | 0.98% | 2/3 | |
| 28 | BAMEPHARM | 27.379 | 500 | 1.83% | 4.75% | 3/3 | |
| 29 | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 22.303 ▼0.39% | 400 | 1.79% | 1.65% | 3/3 | |
| 30 | Dược phẩm Mekophar | 59.438 ▲14.03% | 1.000 | 1.68% | 2.24% | 3/3 | |
| 31 | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 46.843 | 300 | 0.64% | 0.57% | 3/3 |