← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 18 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | 4.607 | 1.500 | 32.56% | 23.16% | 3/3 | |
| 2 | Bao bì Tân Khánh An | 4.906 | 1.200 | 24.46% | 16.31% | 2/3 | |
| 3 | Bao bì Hoàng Thạch | 7.054 | 1.000 | 14.18% | 10.39% | 2/3 | |
| 4 | QHDĐột biến Que hàn Việt Đức | 30.197 | 4.000 | 13.25% | 6.07% | 2/3 | |
| 5 | CN Thương Mại Sông Đà | 7.127 ▲0.96% | 800 | 11.22% | 11.22% | 3/3 | |
| 6 | Bao bì PP Bình Dương | 13.624 | 1.500 | 11.01% | 11.01% | 3/3 | |
| 7 | Bao bì PP | 15.103 | 1.500 | 9.93% | 9.93% | 3/3 | |
| 8 | Nhựa - Bao bì Vinh | 18.813 ▲4.07% | 1.800 | 9.57% | 8.50% | 3/3 | |
| 9 | Bao bì và In Nông Nghiệp | 22.193 ▲0.53% | 2.000 | 9.01% | 9.01% | 3/3 | |
| 10 | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 12.232 ▼1.22% | 1.030 | 8.42% | 9.57% | 3/3 | |
| 11 | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 9.077 | 700 | 7.71% | 7.71% | 3/3 | |
| 12 | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 7.822 | 588 | 7.52% | 7.31% | 3/3 | |
| 13 | Bao bì Dầu khí VN | 11.567 ▲1.38% | 800 | 6.92% | 6.63% | 3/3 | |
| 14 | Bao bì Bỉm Sơn | 12.388 ▲4.65% | 800 | 6.46% | 7.53% | 3/3 | |
| 15 | Sadico Cần Thơ | 19.411 | 1.000 | 5.15% | 8.59% | 3/3 | |
| 16 | Bao bì Xi măng HP | 16.253 | 800 | 4.92% | 4.31% | 3/3 | |
| 17 | In và Bao bì Mỹ Châu | 21.329 ▼6.86% | 785 | 3.68% | 2.48% | 2/3 | |
| 18 | Nhựa Đà Nẵng | 27.509 ▲1.08% | 1.000 | 3.64% | 3.03% | 3/3 |