← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 38 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.109 | 1.600 | 15.83% | 15.83% | 3/3 | |
| 2 | Thương mại Quảng Trị | 14.849 | 2.255 | 15.19% | 17.18% | 3/3 | |
| 3 | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16.985 ▲6.08% | 1.800 | 10.60% | 9.23% | 3/3 | |
| 4 | Cao su Đồng Phú | 30.535 ▲0.84% | 3.000 | 9.82% | 12.55% | 3/3 | |
| 5 | Cao su Tân Biên | 21.750 ▲1.83% | 2.000 | 9.20% | 5.98% | 3/3 | |
| 6 | Cao su Bến Thành | 11.876 ▼5.14% | 1.000 | 8.42% | 8.42% | 2/3 | |
| 7 | BV Thực vật Sài Gòn | 21.493 ▲6.05% | 1.700 | 7.91% | 7.91% | 3/3 | |
| 8 | Cao su Phước Hòa | 58.104 ▲0.71% | 4.500 | 7.74% | 6.02% | 3/3 | |
| 9 | Hanel Xốp Nhựa | 19.471 | 1.500 | 7.70% | 8.05% | 2/3 | |
| 10 | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 15.780 ▲0.88% | 1.200 | 7.60% | 7.60% | 3/3 | |
| 11 | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 13.953 ▲1.31% | 1.000 | 7.17% | 14.57% | 3/3 | |
| 12 | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 19.768 ▼0.79% | 1.400 | 7.08% | 6.07% | 3/3 | |
| 13 | Cao su Thống Nhất | 31.398 ▼0.14% | 2.000 | 6.37% | 4.72% | 3/3 | |
| 14 | Phân bón Bình Điền | 23.668 ▲1.55% | 1.500 | 6.34% | 5.21% | 3/3 | |
| 15 | Khử trùng Việt Nam | 31.844 ▲0.19% | 2.000 | 6.28% | 7.85% | 3/3 | |
| 16 | Phân lân Ninh Bình | 9.918 | 600 | 6.05% | 5.37% | 3/3 | |
| 17 | Thuốc sát trùng Việt Nam | 12.681 ▼0.96% | 750 | 5.91% | 3.55% | 2/3 | |
| 18 | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.877 ▼1.74% | 700 | 5.89% | 7.58% | 3/3 | |
| 19 | Hóa chất Việt trì | 17.581 | 1.000 | 5.69% | 10.43% | 3/3 | |
| 20 | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 12.349 ▼2.59% | 700 | 5.67% | 6.21% | 3/3 | |
| 21 | VAFĐột biến Phân lân Văn Điển | 10.504 ▲0.38% | 550 | 5.24% | 2.38% | 2/3 | |
| 22 | Phụ Gia Nhựa | 11.481 ▲0.70% | 600 | 5.23% | 4.07% | 2/3 | |
| 23 | Cao su Tây Ninh | 40.079 ▼0.11% | 1.900 | 4.74% | 4.57% | 3/3 | |
| 24 | Kỹ nghệ Đô Thành | 15.063 ▲6.14% | 700 | 4.65% | 4.43% | 3/3 | |
| 25 | Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 7.355 ▲0.99% | 300 | 4.08% | 3.26% | 2/3 | |
| 26 | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 14.000 ▼2.28% | 570 | 4.07% | 3.50% | 3/3 | |
| 27 | Nhựa Hà Nội | 28.519 ▲2.56% | 1.000 | 3.51% | 2.92% | 3/3 | |
| 28 | Thuốc thú y trung ương Navetco | 75.762 ▲4.94% | 2.500 | 3.30% | 4.09% | 3/3 | |
| 29 | Cao su Bà Rịa | 21.329 | 650 | 3.05% | 1.88% | 3/3 | |
| 30 | Đạm Cà Mau | 28.315 ▲0.83% | 800 | 2.83% | 2.71% | 3/3 | |
| 31 | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 26.045 ▼1.79% | 500 | 1.92% | 1.28% | 2/3 | |
| 32 | Hóa chất Đức Giang | 62.389 ▲1.20% | 1.000 | 1.60% | 2.94% | 3/3 | |
| 33 | Phân bón Miền Nam | 16.252 ▲6.90% | 250 | 1.54% | 1.34% | 2/3 | |
| 34 | Hóa dầu Petrolimex | 35.248 ▼1.90% | 500 | 1.42% | 4.35% | 3/3 | |
| 35 | PVOĐột biến Dầu nhờn PV Oil | 9.460 ▼1.00% | 100 | 1.06% | 0.35% | 1/3 | |
| 36 | SBRĐột biến Cao su Sông Bé | 12.577 ▼2.17% | 130 | 1.03% | 0.34% | 1/3 | |
| 37 | VTQĐột biến Việt Trung Quảng Bình | 18.326 | 100 | 0.55% | 0.18% | 1/3 | |
| 38 | Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.743 | 35 | 0.36% | 0.24% | 2/3 |