← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 11 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chứng khoán Vietcap | 39.895 ▼1.49% | 3.200 | 8.02% | 5.93% | 3/3 | |
| 2 | Chứng khoán HSC | 22.094 ▼0.98% | 1.200 | 5.43% | 7.24% | 3/3 | |
| 3 | HACĐột biến Chứng khoán Hải Phòng | 14.937 ▼2.38% | 800 | 5.36% | 1.79% | 1/3 | |
| 4 | Chứng khoán T-Cap | 23.757 ▼2.59% | 960 | 4.04% | 2.75% | 2/3 | |
| 5 | Bamboo Capital | 20.063 ▼2.05% | 800 | 3.99% | 2.66% | 2/3 | |
| 6 | Chứng khoán SSI | 31.223 ▼1.52% | 1.000 | 3.20% | 3.20% | 3/3 | |
| 7 | Chứng khoán Bảo Việt | 35.309 ▼2.91% | 800 | 2.27% | 1.98% | 3/3 | |
| 8 | Chứng khoán FPT | 26.443 ▼0.83% | 500 | 1.89% | 1.89% | 3/3 | |
| 9 | Chứng khoán VNDIRECT | 26.842 ▼0.97% | 500 | 1.86% | 1.86% | 3/3 | |
| 10 | Chứng khoán Thiên Việt | 32.495 ▼0.66% | 600 | 1.85% | 1.13% | 2/3 | |
| 11 | Chứng khoán Rồng Việt | 18.777 ▼0.98% | 300 | 1.60% | 2.31% | 2/3 |