← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 33 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 64 | 800 | 1250.00% | 1250.00% | 3/3 | |
| 2 | QNUĐột biến Môi trường Đô thị Quảng Nam | 13.164 | 6.095 | 46.30% | 17.14% | 3/3 | |
| 3 | Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 3.465 | 1.538,897 | 44.41% | 31.37% | 3/3 | |
| 4 | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 4.603 | 1.020 | 22.16% | 19.34% | 3/3 | |
| 5 | VXTĐột biến Kho vận và DV Thương mại | 8.304 | 1.300 | 15.66% | 7.23% | 2/3 | |
| 6 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 7.932 ▲0.76% | 1.100 | 13.87% | 12.39% | 3/3 | |
| 7 | Công trình Đô thị Bến Tre | 10.035 ▲6.07% | 1.200 | 11.96% | 12.95% | 3/3 | |
| 8 | Môi trường đô thị Phú Yên | 5.201 | 600 | 11.54% | 11.54% | 3/3 | |
| 9 | DVKT Điện lực Dầu khí | 9.611 | 1.100 | 11.45% | 9.72% | 3/3 | |
| 10 | Dịch vụ Sonadezi | 17.559 | 2.000 | 11.39% | 9.49% | 3/3 | |
| 11 | Giám định Vinaconmin | 14.481 ▲2.70% | 1.500 | 10.36% | 10.36% | 3/3 | |
| 12 | Môi trường Đô thị Nha Trang | 7.471 ▼9.82% | 722 | 9.66% | 10.35% | 3/3 | |
| 13 | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 47.666 | 4.000 | 8.39% | 6.29% | 3/3 | |
| 14 | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 10.462 | 850 | 8.12% | 9.72% | 3/3 | |
| 15 | Môi trường Đô thị Hà Đông | 12.706 ▲1.17% | 1.000 | 7.87% | 6.04% | 3/3 | |
| 16 | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19.087 ▲2.12% | 1.400 | 7.33% | 7.33% | 3/3 | |
| 17 | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | 7.850 | 550 | 7.01% | 7.01% | 3/3 | |
| 18 | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.987 | 832 | 6.94% | 6.42% | 3/3 | |
| 19 | Môi trường Sonadezi | 11.651 | 800 | 6.87% | 6.58% | 3/3 | |
| 20 | Công trình đô thị Vũng Tàu | 14.656 ▼1.13% | 1.000 | 6.82% | 7.96% | 3/3 | |
| 21 | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 17.944 | 1.200 | 6.69% | 5.57% | 2/3 | |
| 22 | Tư vấn Sông Đà | 7.621 | 500 | 6.56% | 6.56% | 2/3 | |
| 23 | VINACONTROL | 15.358 | 1.000 | 6.51% | 8.68% | 3/3 | |
| 24 | Dệt lưới Sài Gòn | 22.020 ▲1.50% | 1.400 | 6.36% | 6.51% | 3/3 | |
| 25 | Vật tư - TKV | 12.803 ▼6.56% | 700 | 5.47% | 5.21% | 3/3 | |
| 26 | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.568 | 1.000 | 5.39% | 3.86% | 3/3 | |
| 27 | Môi trường Nam Định | 7.230 | 350 | 4.84% | 4.15% | 3/3 | |
| 28 | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 8.195 | 250 | 3.05% | 2.77% | 3/3 | |
| 29 | Tư vấn đầu tư Mỏ | 7.459 | 200 | 2.68% | 2.24% | 2/3 | |
| 30 | TV2Đột biến Tư vấn XD Điện 2 | 42.761 ▲0.28% | 1.000 | 2.34% | 0.78% | 1/3 | |
| 31 | MTBĐột biến Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | 9.363 | 150 | 1.60% | 0.53% | 1/3 | |
| 32 | Công trình Đô thị Nghệ An | 5.828 | 81 | 1.39% | 1.30% | 3/3 | |
| 33 | XNK Hàng không | 44.745 | 550 | 1.23% | 3.39% | 3/3 |