← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 11 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PV mai táng Hải Phòng | 260 | 1.640 | 630.77% | 630.77% | 3/3 | |
| 2 | SVTĐột biến Công nghệ SG Viễn Đông | 9.401 ▼1.11% | 2.000 | 21.27% | 7.09% | 1/3 | |
| 3 | Thương nghiệp Cà Mau | 11.434 ▼2.03% | 1.500 | 13.12% | 7.29% | 2/3 | |
| 4 | Siam Brothers Việt Nam | 14.108 ▼2.53% | 1.200 | 8.51% | 8.51% | 3/3 | |
| 5 | XNK Kiên Giang | 9.966 | 830 | 8.33% | 4.31% | 2/3 | |
| 6 | Thanh Hoa Sông Đà | 14.389 | 1.000 | 6.95% | 9.26% | 3/3 | |
| 7 | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 16.386 ▼1.20% | 1.000 | 6.10% | 7.12% | 3/3 | |
| 8 | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 30.310 ▼2.01% | 1.000 | 3.30% | 3.30% | 3/3 | |
| 9 | DV Hàng không sân bay TSN | 22.182 ▲1.09% | 600 | 2.70% | 6.60% | 3/3 | |
| 10 | CENĐột biến CENCON Việt Nam | 15.127 ▲3.07% | 350 | 2.31% | 0.77% | 1/3 | |
| 11 | TM - DV Bến Thành | 35.866 ▼6.98% | 700 | 1.95% | 2.79% | 3/3 |