← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 57 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải XD Đồng Tháp | 8.895 ▼3.85% | 3.000 | 33.73% | 17.23% | 3/3 | |
| 2 | Vận tải Portserco | 2.132 | 500 | 23.45% | 31.29% | 3/3 | |
| 3 | Cảng Thị Nại | 8.487 | 1.900 | 22.39% | 14.93% | 3/3 | |
| 4 | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 19.665 ▲4.33% | 3.400 | 17.29% | 11.86% | 3/3 | |
| 5 | Tan Cang Logistics | 29.948 ▼0.25% | 5.000 | 16.70% | 15.58% | 3/3 | |
| 6 | Cảng xanh VIP | 20.685 | 3.000 | 14.50% | 7.74% | 3/3 | |
| 7 | Vận tải biển Sài Gòn | 11.216 | 1.600 | 14.27% | 16.20% | 3/3 | |
| 8 | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.973 ▼1.24% | 1.200 | 13.37% | 14.49% | 3/3 | |
| 9 | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.524 ▼0.95% | 1.500 | 13.02% | 8.10% | 2/3 | |
| 10 | Cảng Đồng Nai | 27.032 | 3.500 | 12.95% | 11.10% | 3/3 | |
| 11 | Tập đoàn Hải Minh | 15.483 | 2.000 | 12.92% | 8.18% | 2/3 | |
| 12 | WTCĐột biến Vận tải thủy Vinacomin | 28.434 ▲11.11% | 3.500 | 12.31% | 4.10% | 1/3 | |
| 13 | VMSĐột biến Phát triển Hàng Hải | 14.838 ▲2.91% | 1.800 | 12.13% | 5.17% | 2/3 | |
| 14 | Container Miền Trung | 14.168 | 1.700 | 12.00% | 9.65% | 3/3 | |
| 15 | Vinalink Logistics | 12.840 ▼0.37% | 1.500 | 11.68% | 12.98% | 3/3 | |
| 16 | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 10.456 | 1.200 | 11.48% | 12.56% | 3/3 | |
| 17 | DV Hàng hóa Nội Bài | 59.582 ▲0.24% | 6.500 | 10.91% | 12.87% | 3/3 | |
| 18 | Kho Vận Tân Cảng | 24.252 ▲0.31% | 2.600 | 10.72% | 9.07% | 3/3 | |
| 19 | Tân cảng Quy Nhơn | 16.414 ▲1.81% | 1.700 | 10.36% | 9.95% | 3/3 | |
| 20 | DDHĐột biến Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 4.880 | 500 | 10.25% | 4.45% | 2/3 | |
| 21 | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 40.936 ▼0.17% | 4.000 | 9.77% | 7.74% | 3/3 | |
| 22 | Vận tải Petrolimex SG | 12.828 ▲5.63% | 1.200 | 9.35% | 10.13% | 3/3 | |
| 23 | Cảng Cát Lái | 24.429 ▼0.15% | 2.200 | 9.01% | 9.01% | 3/3 | |
| 24 | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 9.098 ▲1.39% | 800 | 8.79% | 10.26% | 3/3 | |
| 25 | Vận tải Petrolimex HP | 9.249 ▲0.87% | 800 | 8.65% | 8.29% | 3/3 | |
| 26 | VITACO | 9.608 ▲0.78% | 800 | 8.33% | 9.02% | 3/3 | |
| 27 | Cảng Nghệ Tĩnh | 9.695 ▲2.46% | 800 | 8.25% | 4.82% | 2/3 | |
| 28 | Logistics Cảng Đà Nẵng | 18.465 | 1.500 | 8.12% | 7.94% | 3/3 | |
| 29 | Logistics Vicem | 12.348 ▲0.33% | 1.000 | 8.10% | 9.99% | 3/3 | |
| 30 | Vận tải SAFI | 30.978 ▼0.28% | 2.500 | 8.07% | 4.30% | 2/3 | |
| 31 | Vận tải Transimex | 8.723 ▼4.45% | 700 | 8.02% | 4.59% | 2/3 | |
| 32 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 12.988 ▲0.54% | 1.000 | 7.70% | 7.70% | 3/3 | |
| 33 | Đại lý Hàng hải VN | 20.083 ▼1.72% | 1.500 | 7.47% | 5.81% | 2/3 | |
| 34 | Tân Cảng - Phú Hữu | 22.381 | 1.650 | 7.37% | 8.41% | 3/3 | |
| 35 | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 8.286 ▲0.90% | 600 | 7.24% | 7.64% | 3/3 | |
| 36 | ICD Tân Cảng Long Bình | 20.985 ▼0.30% | 1.500 | 7.15% | 7.15% | 3/3 | |
| 37 | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 14.775 | 1.000 | 6.77% | 4.51% | 2/3 | |
| 38 | DV Sân Bay Cam Ranh | 15.000 ▲1.35% | 1.000 | 6.67% | 6.67% | 2/3 | |
| 39 | DV Dầu Khí Đình Vũ | 11.129 ▼0.86% | 700 | 6.29% | 3.59% | 2/3 | |
| 40 | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 19.172 | 1.200 | 6.26% | 3.82% | 2/3 | |
| 41 | Quản lý Đường sông số 3 | 9.600 ▲1.05% | 600 | 6.25% | 6.59% | 3/3 | |
| 42 | Cảng Đà Nẵng | 24.180 | 1.500 | 6.20% | 4.55% | 3/3 | |
| 43 | Vận tải Dầu khí PVTrans | 16.230 ▲1.26% | 1.000 | 6.16% | 4.93% | 3/3 | |
| 44 | VICONSHIP | 17.069 ▼0.45% | 1.000 | 5.86% | 11.72% | 3/3 | |
| 45 | Kho vận ngoại thương VN | 15.343 | 800 | 5.21% | 5.21% | 3/3 | |
| 46 | DV Đường cao tốc Việt Nam | 9.638 | 500 | 5.19% | 5.19% | 3/3 | |
| 47 | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 21.096 ▼1.02% | 1.000 | 4.74% | 5.53% | 3/3 | |
| 48 | Bến xe Hà Nội | 13.030 | 600 | 4.60% | 5.63% | 3/3 | |
| 49 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 61.705 ▲4.26% | 2.500 | 4.05% | 5.13% | 3/3 | |
| 50 | VIMC Logistics | 8.948 ▲0.98% | 300 | 3.35% | 3.72% | 2/3 | |
| 51 | Cảng Cam Ranh | 22.335 ▲1.90% | 700 | 3.13% | 2.61% | 3/3 | |
| 52 | Cảng Chân Mây | 7.919 | 233 | 2.94% | 4.60% | 3/3 | |
| 53 | Bưu chính Viettel | 58.139 ▲4.33% | 1.500 | 2.58% | 2.58% | 3/3 | |
| 54 | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 11.932 ▼9.63% | 200 | 1.68% | 4.47% | 3/3 | |
| 55 | Bến xe Miền Tây | 131.866 ▲4.76% | 2.000 | 1.52% | 23.66% | 3/3 | |
| 56 | Cảng An Giang | 21.133 ▲0.88% | 250 | 1.18% | 1.05% | 3/3 | |
| 57 | Transimex | 44.438 ▼0.66% | 500 | 1.13% | 1.50% | 3/3 |