← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 20 công ty · Truyền thông
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FPT Online | 90.658 ▼1.58% | 20.000 | 22.06% | 17.65% | 3/3 | |
| 2 | Bản đồ và tranh ảnh GD | 16.398 | 1.900 | 11.59% | 12.00% | 3/3 | |
| 3 | Sách GD TP.HCM | 9.419 ▼2.79% | 1.000 | 10.62% | 11.33% | 2/3 | |
| 4 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 13.447 | 1.400 | 10.41% | 7.44% | 2/3 | |
| 5 | Sách Giáo dục Hà Nội | 7.826 | 800 | 10.22% | 11.92% | 3/3 | |
| 6 | Sách Quảng Ninh | 8.866 ▲9.85% | 900 | 10.15% | 13.16% | 3/3 | |
| 7 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 9.960 ▲4.48% | 1.000 | 10.04% | 9.04% | 3/3 | |
| 8 | Sách và thiết bị GD miền Nam | 9.990 | 1.000 | 10.01% | 10.01% | 3/3 | |
| 9 | Mĩ thuật và Truyền thông | 15.318 | 1.500 | 9.79% | 9.36% | 3/3 | |
| 10 | Phát triển GD Phương Nam | 17.044 ▲1.79% | 1.400 | 8.21% | 5.87% | 2/3 | |
| 11 | Phát triển GD Đà Nẵng | 18.376 ▼0.35% | 1.500 | 8.16% | 8.16% | 3/3 | |
| 12 | Sách và TB Trường học TP HCM | 16.248 | 1.300 | 8.00% | 8.00% | 3/3 | |
| 13 | Sách Đà Nẵng | 36.893 | 2.300 | 6.23% | 12.29% | 3/3 | |
| 14 | Phát triển GD Hà Nội | 19.271 ▲0.82% | 1.200 | 6.23% | 6.57% | 3/3 | |
| 15 | In Tổng hợp Bình Dương | 12.934 | 701 | 5.42% | 3.36% | 2/3 | |
| 16 | Sách Đại học - Dạy nghề | 25.770 | 1.300 | 5.04% | 4.78% | 3/3 | |
| 17 | Văn hóa Tân Bình | 16.817 | 700 | 4.16% | 4.76% | 3/3 | |
| 18 | In số 4 | 90.032 | 1.500 | 1.67% | 4.26% | 3/3 | |
| 19 | In Hàng Không | 43.329 | 700 | 1.62% | 2.31% | 3/3 | |
| 20 | ADGĐột biến Clever Group | 49.022 ▲0.19% | 500 | 1.02% | 0.34% | 1/3 |