← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 16 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản4
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TPSÍt GD Bến bãi vận tải Sài Gòn | 50.000 | 6.800 | 13.60% | 7.00% | 3/3 | |
| 2 | NWTÍt GD Vận tải Newway | 6.300 | 700 | 11.11% | 9.52% | 3/3 | |
| 3 | Ánh Dương Việt Nam | 9.100 | 1.000 | 10.99% | 28.57% | 3/3 | |
| 4 | DV Hàng hóa Sài Gòn | 51.400 | 5.500 | 10.70% | 11.03% | 3/3 | |
| 5 | DLTÍt GD Du lịch và TM - Vinacomin | 8.600 | 800 | 9.30% | 10.08% | 3/3 | |
| 6 | VTRĐột biến Du lịch Vietravel | 13.000 | 1.000 | 7.69% | 2.56% | 1/3 | |
| 7 | Xe buýt Liên Ninh | 9.100 | 600 | 6.59% | 3.08% | 2/3 | |
| 8 | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 35.000 | 2.000 | 5.71% | 5.71% | 3/3 | |
| 9 | Tàu Cao tốc Superdong | 10.000 | 500 | 5.00% | 5.00% | 3/3 | |
| 10 | Công viên nước Đầm Sen | 42.288 | 1.600 | 3.78% | 8.28% | 3/3 | |
| 11 | PNGĐột biến Thương Mại Phú Nhuận | 35.500 | 1.000 | 2.82% | 0.94% | 1/3 | |
| 12 | Du lịch Đồng Nai | 44.200 | 1.200 | 2.71% | 2.04% | 3/3 | |
| 13 | Hanoi Toserco | 38.000 ▲3.83% | 994 | 2.62% | 1.97% | 3/3 | |
| 14 | Khách sạn Sài Gòn | 27.000 | 700 | 2.59% | 7.23% | 3/3 | |
| 15 | Cáp treo Tây Ninh | 19.400 ▲1.31% | 500 | 2.58% | 2.58% | 3/3 | |
| 16 | HESĐột biến Dịch vụ Giải trí Hà Nội | 29.600 | 400 | 1.35% | 0.45% | 1/3 |