← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 31 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTGÍt GD May Phan Thiết | 1.200 | 10.000 | 833.33% | 472.25% | 3/3 | |
| 2 | May Đáp Cầu | 12.000 | 1.500 | 12.50% | 13.89% | 3/3 | |
| 3 | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.754 ▼0.55% | 2.200 | 12.39% | 7.89% | 3/3 | |
| 4 | May Sông Hồng | 32.450 ▼0.92% | 4.000 | 12.33% | 10.27% | 3/3 | |
| 5 | Phong Phú Corp. | 27.600 ▲0.36% | 3.400 | 12.32% | 10.26% | 3/3 | |
| 6 | Dệt may 7 | 22.000 | 2.400 | 10.91% | 8.80% | 3/3 | |
| 7 | AG1Đột biến 28.1 JSC | 12.200 ▲1.67% | 1.250 | 10.25% | 4.04% | 2/3 | |
| 8 | Bột giặt Net | 67.800 ▼0.88% | 6.500 | 9.59% | 7.37% | 3/3 | |
| 9 | BMGÍt GD May Bình Minh | 17.100 | 1.500 | 8.77% | 8.77% | 3/3 | |
| 10 | May Nhà Bè | 25.000 | 2.000 | 8.00% | 8.00% | 3/3 | |
| 11 | May mặc X20 | 13.000 | 1.000 | 7.69% | 5.38% | 3/3 | |
| 12 | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.700 | 500 | 7.46% | 3.99% | 2/3 | |
| 13 | May Việt Thắng | 16.300 ▼2.69% | 1.100 | 6.75% | 10.23% | 3/3 | |
| 14 | Công ty 26 | 15.000 | 1.000 | 6.67% | 5.55% | 3/3 | |
| 15 | Dệt sợi DAMSAN | 7.920 ▲0.25% | 500 | 6.31% | 6.31% | 2/3 | |
| 16 | Công ty 32 | 34.900 | 2.200 | 6.30% | 8.31% | 3/3 | |
| 17 | May mặc Bình Dương | 42.400 | 2.500 | 5.90% | 6.29% | 3/3 | |
| 18 | May Việt Tiến | 43.000 ▲0.23% | 2.500 | 5.81% | 6.98% | 3/3 | |
| 19 | Dệt may Hòa Thọ | 43.300 ▲0.46% | 2.500 | 5.77% | 10.78% | 3/3 | |
| 20 | May Đức Giang | 26.000 | 1.500 | 5.77% | 7.05% | 3/3 | |
| 21 | May Hữu Nghị | 27.000 | 1.500 | 5.56% | 3.70% | 2/3 | |
| 22 | Vinatex Đà Nẵng | 38.000 | 2.000 | 5.26% | 5.26% | 3/3 | |
| 23 | May Hưng Yên | 29.000 | 1.500 | 5.17% | 9.20% | 3/3 | |
| 24 | Everpia | 10.650 ▲2.40% | 500 | 4.69% | 6.57% | 3/3 | |
| 25 | Dệt May Huế | 36.500 ▲1.39% | 1.500 | 4.11% | 6.85% | 3/3 | |
| 26 | BBTĐột biến Bông Bạch Tuyết | 12.700 ▲5.83% | 500 | 3.94% | 1.31% | 1/3 | |
| 27 | Bột Giặt LIX | 34.300 ▼0.29% | 1.200 | 3.50% | 8.94% | 3/3 | |
| 28 | Tổng công ty May 10 | 22.200 ▲0.91% | 500 | 2.25% | 7.21% | 3/3 | |
| 29 | Vàng Phú Nhuận | 96.069 ▲0.21% | 2.000 | 2.08% | 2.08% | 3/3 | |
| 30 | Dệt may Thành Công | 26.100 ▼0.37% | 500 | 1.92% | 1.53% | 2/3 | |
| 31 | May mặc Miền Bắc | 33.300 | 300 | 0.90% | 1.10% | 3/3 |