← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 67 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến12
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHNÍt GD Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 200 | 300 | 150.00% | 133.50% | 3/3 | |
| 2 | SSGĐột biến Vận tải Biển Hải Âu | 8.000 | 12.000 | 150.00% | 69.59% | 3/3 | |
| 3 | Vận tải SAFI | 25.000 | 4.000 | 16.00% | 16.00% | 3/3 | |
| 4 | TOTĐột biến Vận tải Transimex | 15.800 | 2.000 | 12.66% | 6.33% | 2/3 | |
| 5 | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 67.400 | 8.000 | 11.87% | 9.89% | 3/3 | |
| 6 | SWCĐột biến Đường Sông Miền Nam | 32.500 ▼0.61% | 3.500 | 10.77% | 3.59% | 1/3 | |
| 7 | Vận Tải 1 Traco | 17.100 | 1.800 | 10.53% | 8.38% | 3/3 | |
| 8 | Vận tải thủy Vinacomin | 10.100 | 1.030 | 10.20% | 12.31% | 3/3 | |
| 9 | Vận tải XD Đồng Tháp | 12.000 | 1.200 | 10.00% | 9.44% | 3/3 | |
| 10 | VINAFREIGHT | 15.400 ▲5.48% | 1.500 | 9.74% | 6.28% | 3/3 | |
| 11 | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 11.500 | 1.100 | 9.57% | 9.42% | 3/3 | |
| 12 | VLGĐột biến VIMC Logistics | 8.600 ▼1.15% | 800 | 9.30% | 3.10% | 1/3 | |
| 13 | DV Hàng hóa Nội Bài | 89.700 ▲0.22% | 8.000 | 8.92% | 7.80% | 3/3 | |
| 14 | VOSĐột biến Vận tải Biển Việt Nam | 12.350 ▲0.41% | 1.100 | 8.91% | 2.97% | 1/3 | |
| 15 | VITACO | 11.400 | 1.000 | 8.77% | 7.61% | 3/3 | |
| 16 | Cảng Cát Lái | 30.500 ▲0.33% | 2.670 | 8.75% | 9.78% | 3/3 | |
| 17 | Cảng Thị Nại | 23.800 | 2.000 | 8.40% | 9.80% | 3/3 | |
| 18 | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 12.200 | 1.000 | 8.20% | 8.75% | 3/3 | |
| 19 | Vinalink Logistics | 20.800 ▼0.95% | 1.700 | 8.17% | 6.73% | 3/3 | |
| 20 | Tân cảng Quy Nhơn | 24.900 | 2.000 | 8.03% | 8.03% | 3/3 | |
| 21 | Đại lý Hàng hải VN | 20.300 | 1.500 | 7.39% | 11.82% | 3/3 | |
| 22 | Kho Vận Tân Cảng | 31.600 | 2.300 | 7.28% | 7.07% | 3/3 | |
| 23 | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 14.000 ▲1.08% | 1.000 | 7.14% | 6.66% | 3/3 | |
| 24 | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 12.400 | 880 | 7.10% | 23.51% | 3/3 | |
| 25 | Tân Cảng - Phú Hữu | 22.900 | 1.600 | 6.99% | 6.99% | 3/3 | |
| 26 | Tan Cang Logistics | 34.050 ▲0.15% | 2.364 | 6.94% | 6.78% | 3/3 | |
| 27 | ICD Tân Cảng Long Bình | 22.500 ▼1.75% | 1.466 | 6.52% | 8.24% | 3/3 | |
| 28 | Vận tải thủy PETROLIMEX | 9.500 | 600 | 6.32% | 4.92% | 2/3 | |
| 29 | HMHĐột biến Tập đoàn Hải Minh | 16.100 | 1.000 | 6.21% | 2.07% | 1/3 | |
| 30 | Bến xe Miền Tây | 279.200 ▼1.34% | 16.666 | 5.97% | 4.14% | 3/3 | |
| 31 | Bến xe Hà Nội | 12.400 | 700 | 5.65% | 4.98% | 3/3 | |
| 32 | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 37.500 ▲1.08% | 2.053 | 5.47% | 6.14% | 3/3 | |
| 33 | Cảng Nghệ Tĩnh | 10.500 | 550 | 5.24% | 5.46% | 3/3 | |
| 34 | Vận tải Phương Đông Việt | 9.900 | 500 | 5.05% | 7.75% | 3/3 | |
| 35 | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 20.200 | 1.000 | 4.95% | 6.60% | 3/3 | |
| 36 | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 31.000 | 1.500 | 4.84% | 4.30% | 3/3 | |
| 37 | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 10.400 | 500 | 4.81% | 4.81% | 2/3 | |
| 38 | Cảng Quy Nhơn | 29.200 ▼2.50% | 1.400 | 4.79% | 2.97% | 2/3 | |
| 39 | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 6.300 | 300 | 4.76% | 5.03% | 3/3 | |
| 40 | Vận tải Petrolimex HP | 10.500 | 500 | 4.76% | 4.76% | 3/3 | |
| 41 | PTSC Thanh Hóa | 8.600 | 400 | 4.65% | 6.98% | 3/3 | |
| 42 | Cảng Đoạn Xá | 10.900 ▲0.93% | 500 | 4.59% | 4.59% | 3/3 | |
| 43 | Cảng xanh VIP | 88.000 ▲10.00% | 4.000 | 4.55% | 6.06% | 3/3 | |
| 44 | Hàng hải Sài Gòn | 11.200 | 500 | 4.46% | 2.97% | 2/3 | |
| 45 | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 59.300 ▲2.42% | 2.500 | 4.22% | 4.22% | 3/3 | |
| 46 | Logistics Cảng Đà Nẵng | 24.600 | 1.000 | 4.07% | 4.07% | 3/3 | |
| 47 | Cảng Cam Ranh | 12.600 | 500 | 3.97% | 3.97% | 3/3 | |
| 48 | VFRĐột biến Vận tải Vietfracht | 10.200 | 397 | 3.89% | 1.29% | 1/3 | |
| 49 | Cảng Đồng Nai | 116.900 ▲2.90% | 4.500 | 3.85% | 3.14% | 3/3 | |
| 50 | Cảng Đà Nẵng | 32.900 ▼0.30% | 1.200 | 3.65% | 4.16% | 3/3 | |
| 51 | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 16.500 | 600 | 3.64% | 3.64% | 3/3 | |
| 52 | VNAĐột biến Vận tải biển Vinaship | 17.500 | 600 | 3.43% | 1.14% | 1/3 | |
| 53 | VT và TM Đường sắt | 17.700 | 600 | 3.39% | 3.01% | 2/3 | |
| 54 | Kho vận ngoại thương VN | 17.800 ▲3.49% | 600 | 3.37% | 5.99% | 3/3 | |
| 55 | Gemadept | 61.000 ▼1.29% | 2.000 | 3.28% | 3.39% | 3/3 | |
| 56 | Cảng Quảng Ninh | 31.300 | 1.000 | 3.19% | 3.19% | 3/3 | |
| 57 | Phát triển Hàng Hải | 25.300 | 800 | 3.16% | 3.87% | 3/3 | |
| 58 | VSCĐột biến VICONSHIP | 19.950 ▼1.48% | 500 | 2.51% | 0.84% | 1/3 | |
| 59 | Logistics Vicem | 12.050 | 300 | 2.49% | 3.32% | 3/3 | |
| 60 | TMSĐột biến Transimex | 40.196 ▲0.61% | 1.000 | 2.49% | 1.24% | 2/3 | |
| 61 | Cảng Hải Phòng | 31.200 ▲0.65% | 600 | 1.92% | 1.50% | 3/3 | |
| 62 | CMPĐột biến Cảng Chân Mây | 8.000 | 149 | 1.86% | 0.63% | 1/3 | |
| 63 | DV Dầu Khí Đình Vũ | 17.300 | 300 | 1.73% | 0.97% | 2/3 | |
| 64 | HAHĐột biến Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 58.700 ▼0.68% | 1.000 | 1.70% | 0.57% | 1/3 | |
| 65 | Cảng Rau Quả | 27.500 | 400 | 1.45% | 2.06% | 3/3 | |
| 66 | Bưu chính Viettel | 98.800 ▲0.71% | 1.081 | 1.09% | 1.26% | 3/3 | |
| 67 | VFCÍt GD Vận tải biển VINAFCO | 82.800 | 800 | 0.97% | 1.25% | 3/3 |