← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 40 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản7
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ABRĐột biến Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 12.900 | 4.000 | 31.01% | 15.50% | 2/3 | |
| 2 | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 200 | 22.22% | 37.00% | 3/3 | |
| 3 | UDLĐột biến Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 16.000 | 3.100 | 19.38% | 9.27% | 2/3 | |
| 4 | LPTĐột biến TM và SX Lập Phương Thành | 5.800 | 1.000 | 17.24% | 8.62% | 2/3 | |
| 5 | Công trình Đô thị Bến Tre | 15.400 | 2.000 | 12.99% | 8.66% | 3/3 | |
| 6 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.455 | 1.892 | 11.50% | 11.80% | 3/3 | |
| 7 | Dịch vụ Sonadezi | 31.200 | 3.000 | 9.62% | 8.55% | 3/3 | |
| 8 | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.200 | 980 | 9.61% | 9.51% | 3/3 | |
| 9 | Môi trường Đô thị Hà Đông | 22.900 ▼9.49% | 2.000 | 8.73% | 5.82% | 3/3 | |
| 10 | Môi trường đô thị Phú Yên | 7.000 | 600 | 8.57% | 8.57% | 3/3 | |
| 11 | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 15.000 | 1.200 | 8.00% | 7.11% | 3/3 | |
| 12 | Môi trường Sonadezi | 10.000 | 800 | 8.00% | 8.00% | 3/3 | |
| 13 | MLCÍt GD Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 20.400 | 1.623 | 7.96% | 6.90% | 3/3 | |
| 14 | Vật tư - TKV | 9.100 | 700 | 7.69% | 7.69% | 3/3 | |
| 15 | Giám định Vinaconmin | 13.000 | 1.000 | 7.69% | 7.69% | 3/3 | |
| 16 | Môi trường Đô thị Nha Trang | 10.500 | 784 | 7.47% | 7.33% | 3/3 | |
| 17 | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 63.400 | 4.500 | 7.10% | 6.83% | 3/3 | |
| 18 | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 20.300 | 1.400 | 6.90% | 6.90% | 3/3 | |
| 19 | Tư vấn Sông Đà | 7.300 | 500 | 6.85% | 9.59% | 3/3 | |
| 20 | Môi trường Nam Định | 11.000 | 750 | 6.82% | 7.28% | 3/3 | |
| 21 | MQBÍt GD Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 5.600 | 380 | 6.79% | 6.43% | 3/3 | |
| 22 | Tư vấn XD Điện 4 | 15.000 | 1.000 | 6.67% | 7.11% | 3/3 | |
| 23 | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.500 ▼1.16% | 550 | 6.47% | 6.08% | 3/3 | |
| 24 | BMDÍt GD Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 10.000 | 500 | 5.00% | 7.00% | 3/3 | |
| 25 | THUÍt GD Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 12.600 | 616 | 4.89% | 4.29% | 3/3 | |
| 26 | Tư vấn đầu tư Mỏ | 10.400 | 500 | 4.81% | 4.16% | 3/3 | |
| 27 | Công trình đô thị Vũng Tàu | 16.000 | 700 | 4.38% | 4.38% | 3/3 | |
| 28 | QNUÍt GD Môi trường Đô thị Quảng Nam | 10.000 | 405 | 4.05% | 4.02% | 3/3 | |
| 29 | XNK Hàng không | 25.300 | 1.000 | 3.95% | 3.43% | 3/3 | |
| 30 | Môi trường Đô thị Đông Anh | 8.700 | 291 | 3.34% | 1.11% | 1/3 | |
| 31 | SFNÍt GD Dệt lưới Sài Gòn | 21.600 | 700 | 3.24% | 4.32% | 3/3 | |
| 32 | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.100 ▲2.14% | 600 | 3.14% | 3.14% | 3/3 | |
| 33 | Tư vấn thiết kế Viettel | 48.500 ▲2.11% | 1.500 | 3.09% | 2.75% | 3/3 | |
| 34 | CARĐột biến Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 16.500 | 500 | 3.03% | 1.01% | 1/3 | |
| 35 | Kho vận và DV Thương mại | 10.000 | 300 | 3.00% | 8.83% | 3/3 | |
| 36 | Tư vấn XD Điện 2 | 34.450 ▼2.27% | 1.000 | 2.90% | 2.90% | 3/3 | |
| 37 | Tư vấn XD Điện 1 | 22.400 ▲1.36% | 600 | 2.68% | 1.64% | 2/3 | |
| 38 | Đầu tư CFM | 8.500 | 200 | 2.35% | 1.56% | 2/3 | |
| 39 | VINACONTROL | 35.500 | 800 | 2.25% | 4.23% | 3/3 | |
| 40 | Công trình Đô thị Nghệ An | 22.800 | 314 | 1.38% | 1.12% | 3/3 |