← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 15 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BTHĐột biến Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 25.700 ▲3.63% | 25.000 | 97.28% | 33.33% | 2/3 | |
| 2 | EMGÍt GD Thiết bị phụ tùng cơ điện | 9.200 | 1.500 | 16.30% | 16.30% | 3/3 | |
| 3 | K.I.P Việt Nam | 13.700 | 1.000 | 7.30% | 6.81% | 3/3 | |
| 4 | Sứ Hoàng Liên Sơn | 21.000 | 1.500 | 7.14% | 5.24% | 3/3 | |
| 5 | Dây và Cáp điện Taya | 17.400 ▼0.85% | 820 | 4.71% | 2.82% | 3/3 | |
| 6 | Pin Ắc quy Miền Nam | 22.400 ▼0.44% | 1.000 | 4.46% | 7.74% | 3/3 | |
| 7 | Điện cơ Hải Phòng | 11.500 | 500 | 4.35% | 7.24% | 3/3 | |
| 8 | HPOĐột biến Công nghiệp Hapulico | 15.200 | 500 | 3.29% | 1.10% | 1/3 | |
| 9 | GEXĐột biến Tập đoàn Gelex | 43.600 ▼1.36% | 1.300 | 2.98% | 0.99% | 1/3 | |
| 10 | Pin Hà Nội | 67.844 | 2.000 | 2.95% | 5.41% | 3/3 | |
| 11 | Ắc quy Tia Sáng | 27.800 ▼0.36% | 700 | 2.52% | 2.77% | 3/3 | |
| 12 | Viettronics Tân Bình | 21.600 ▲2.86% | 500 | 2.31% | 2.31% | 3/3 | |
| 13 | Điện Cơ | 24.300 | 500 | 2.06% | 1.65% | 2/3 | |
| 14 | Thiết bị điện GELEX | 245.500 ▲1.87% | 5.000 | 2.04% | 1.22% | 3/3 | |
| 15 | Thiết bị điện Đông Anh | 114.200 | 2.000 | 1.75% | 1.75% | 3/3 |