← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Năm 2025
Cập nhật 2025-12-31 · 100 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản9
Ẩn cổ tức đột biến17
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NACÍt GD Tư vấn xây dựng Tổng hợp | 1.300 | 2.000 | 153.85% | 125.62% | 3/3 | |
| 2 | CIDĐột biến Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 9.500 | 1.500 | 15.79% | 7.56% | 2/3 | |
| 3 | Sơn Á Đông | 23.100 ▲0.43% | 3.500 | 15.15% | 14.07% | 3/3 | |
| 4 | CDGÍt GD VLXD Cầu Đuống | 4.100 | 600 | 14.63% | 19.10% | 3/3 | |
| 5 | VLBĐột biến VLXD Biên Hòa | 48.100 ▼2.24% | 6.500 | 13.51% | 5.82% | 2/3 | |
| 6 | DIHĐột biến PT Xây dựng Hội An | 11.200 | 1.500 | 13.39% | 6.25% | 2/3 | |
| 7 | Gạch ngói Mỹ Xuân | 14.800 | 1.800 | 12.16% | 11.71% | 3/3 | |
| 8 | GH3Ít GD Công trình giao thông Hà Nội | 3.600 | 430 | 11.94% | 11.86% | 3/3 | |
| 9 | XL và DV Sông Đà | 13.000 | 1.500 | 11.54% | 8.46% | 3/3 | |
| 10 | Xây lắp Thành An 96 | 12.300 | 1.416 | 11.51% | 9.98% | 3/3 | |
| 11 | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 14.300 ▲0.70% | 1.560 | 10.91% | 6.29% | 2/3 | |
| 12 | Xi măng La Hiên | 21.600 ▲1.41% | 2.300 | 10.65% | 11.11% | 3/3 | |
| 13 | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 17.250 ▲0.58% | 1.800 | 10.43% | 13.72% | 3/3 | |
| 14 | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 6.200 ▲6.90% | 600 | 9.68% | 6.98% | 3/3 | |
| 15 | DVWÍt GD DV và XD cấp nước Đồng Nai | 32.200 | 3.000 | 9.32% | 8.28% | 3/3 | |
| 16 | CCVÍt GD XD CN và đô thị Việt Nam | 51.000 | 4.630 | 9.08% | 7.16% | 3/3 | |
| 17 | VICOSTONE | 42.800 ▲0.23% | 3.800 | 8.88% | 9.19% | 3/3 | |
| 18 | Đầu tư PT Bắc Minh | 33.822 | 3.000 | 8.87% | 8.87% | 3/3 | |
| 19 | SD9Đột biến Sông Đà 9 | 11.300 | 1.000 | 8.85% | 2.95% | 1/3 | |
| 20 | CH5Ít GD Xây dựng số 5 Hà Nội | 11.800 | 1.000 | 8.47% | 9.60% | 3/3 | |
| 21 | Công trình Giao thông Sài Gòn | 10.700 | 900 | 8.41% | 6.54% | 3/3 | |
| 22 | Sông Đà 5 | 8.382 ▲4.54% | 700 | 8.35% | 8.15% | 3/3 | |
| 23 | UMCÍt GD Công trình đô thị Nam Định | 8.700 | 705 | 8.10% | 6.56% | 3/3 | |
| 24 | Bê tông An Giang | 43.500 ▲1.40% | 3.500 | 8.05% | 8.05% | 3/3 | |
| 25 | Gạch ngói Đồng Nai | 25.000 | 2.000 | 8.00% | 8.00% | 3/3 | |
| 26 | HC1Ít GD Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.000 | 1.000 | 7.69% | 7.69% | 3/3 | |
| 27 | PT Hạ tầng IDICO | 23.400 ▲0.43% | 1.800 | 7.69% | 5.98% | 3/3 | |
| 28 | Khoáng sản Lâm Đồng | 37.300 ▼0.27% | 2.750 | 7.37% | 7.28% | 3/3 | |
| 29 | Công ty Thống Nhất | 34.000 | 2.500 | 7.35% | 11.76% | 3/3 | |
| 30 | NEDĐột biến Phát triển Điện Tây Bắc | 6.800 | 500 | 7.35% | 2.46% | 1/3 | |
| 31 | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 6.800 ▼12.82% | 500 | 7.35% | 5.40% | 3/3 | |
| 32 | Nhựa Bình Minh | 175.000 ▼0.17% | 12.750 | 7.29% | 6.93% | 3/3 | |
| 33 | VIWASEEN.3 | 9.700 | 700 | 7.22% | 7.91% | 3/3 | |
| 34 | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 24.000 | 1.700 | 7.08% | 7.57% | 3/3 | |
| 35 | Sơn Đồng Nai | 26.000 | 1.800 | 6.92% | 8.72% | 3/3 | |
| 36 | SIVICO | 37.400 | 2.500 | 6.68% | 6.51% | 3/3 | |
| 37 | Bê tông Hòa Cầm | 30.500 | 2.000 | 6.56% | 5.14% | 3/3 | |
| 38 | XD Tiền Giang | 46.550 | 3.000 | 6.44% | 6.44% | 3/3 | |
| 39 | LILAMA 18 | 16.000 | 1.000 | 6.25% | 6.25% | 3/3 | |
| 40 | Becamex UDJ | 8.100 ▲14.08% | 500 | 6.17% | 9.88% | 3/3 | |
| 41 | Công trình Cầu phà TP HCM | 10.100 | 600 | 5.94% | 6.27% | 3/3 | |
| 42 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 8.700 | 500 | 5.75% | 4.60% | 3/3 | |
| 43 | Viglacera Thăng long | 26.500 | 1.500 | 5.66% | 4.40% | 3/3 | |
| 44 | Tổng Công ty Sông Đà | 17.800 ▲0.56% | 1.000 | 5.62% | 5.62% | 3/3 | |
| 45 | Xây lắp 1- Petrolimex | 27.000 | 1.500 | 5.56% | 6.17% | 3/3 | |
| 46 | Tư vấn XD công trình Hàng hải | 74.500 | 4.100 | 5.50% | 5.23% | 3/3 | |
| 47 | Tổng Công ty Viglacera | 41.850 ▲1.33% | 2.200 | 5.26% | 4.34% | 3/3 | |
| 48 | PDBĐột biến DIN Capital | 29.200 ▼2.34% | 1.500 | 5.14% | 2.28% | 2/3 | |
| 49 | Xi măng Cần Thơ | 39.000 | 2.000 | 5.13% | 5.13% | 3/3 | |
| 50 | VINACONEX 12 | 11.800 | 600 | 5.08% | 7.91% | 3/3 | |
| 51 | Visicons | 20.000 ▼9.91% | 1.000 | 5.00% | 4.17% | 3/3 | |
| 52 | XD Dầu Khí IDICO | 36.458 ▼0.27% | 1.800 | 4.94% | 14.90% | 3/3 | |
| 53 | DC4Đột biến Dicera Holdings | 10.400 ▼1.42% | 500 | 4.81% | 1.61% | 1/3 | |
| 54 | VLXD và Nội thất TP.HCM | 22.009 ▲0.85% | 1.000 | 4.54% | 10.30% | 3/3 | |
| 55 | Hóa An | 67.000 ▼2.05% | 3.000 | 4.48% | 6.47% | 3/3 | |
| 56 | TA6Đột biến Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 4.900 | 218 | 4.45% | 1.49% | 1/3 | |
| 57 | Gạch men Thanh Thanh | 9.000 | 400 | 4.44% | 8.89% | 3/3 | |
| 58 | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 16.000 | 700 | 4.38% | 6.04% | 3/3 | |
| 59 | XD Giao thông Vận tải | 16.000 | 700 | 4.38% | 1.46% | 1/3 | |
| 60 | Minh Hưng Quảng Trị | 8.070 | 350 | 4.34% | 7.65% | 3/3 | |
| 61 | SONADEZI | 30.000 | 1.300 | 4.33% | 4.00% | 3/3 | |
| 62 | Viglacera Tiên Sơn | 24.000 ▲4.35% | 1.000 | 4.17% | 2.50% | 2/3 | |
| 63 | Xi măng Quán Triều VVMI | 8.100 | 330 | 4.07% | 6.30% | 3/3 | |
| 64 | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 25.520 | 1.000 | 3.92% | 6.53% | 3/3 | |
| 65 | Nhựa Tiền Phong | 64.397 ▲3.94% | 2.500 | 3.88% | 2.85% | 3/3 | |
| 66 | G36Đột biến Tổng Công ty 36 | 10.400 ▲0.97% | 381 | 3.66% | 1.22% | 1/3 | |
| 67 | BMKĐột biến Black Cat | 14.000 ▲0.72% | 500 | 3.57% | 1.19% | 1/3 | |
| 68 | TSAĐột biến Đầu Tư Và Xây Lắp Trường Sơn | 14.000 | 500 | 3.57% | 1.19% | 1/3 | |
| 69 | VCGĐột biến VINACONEX | 22.600 ▼1.09% | 800 | 3.54% | 1.18% | 1/3 | |
| 70 | DC2Đột biến DIC Số 2 | 6.500 | 200 | 3.08% | 1.03% | 1/3 | |
| 71 | Thiết kế GTVT | 69.000 | 2.000 | 2.90% | 3.29% | 3/3 | |
| 72 | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 34.900 ▼0.29% | 1.000 | 2.87% | 1.72% | 2/3 | |
| 73 | Thương mại Xi măng | 8.700 | 250 | 2.87% | 4.40% | 3/3 | |
| 74 | VLXD số 1 | 17.600 | 500 | 2.84% | 3.03% | 3/3 | |
| 75 | BCEĐột biến XD và GT Bình Dương | 10.900 ▲0.93% | 300 | 2.75% | 0.92% | 1/3 | |
| 76 | FCNĐột biến FECON CORP | 14.600 ▼2.01% | 400 | 2.74% | 1.14% | 2/3 | |
| 77 | Tư vấn XD điện 3 | 18.500 | 500 | 2.70% | 2.70% | 3/3 | |
| 78 | Xây dựng Hà Nội | 9.300 | 250 | 2.69% | 3.41% | 3/3 | |
| 79 | Tập đoàn Đạt Phương | 37.500 ▼1.83% | 1.000 | 2.67% | 2.67% | 3/3 | |
| 80 | Xây dựng Công trình Bưu điện | 19.000 | 500 | 2.63% | 1.93% | 2/3 | |
| 81 | VL và XD Bình Dương | 17.300 ▲2.98% | 450 | 2.60% | 2.27% | 3/3 | |
| 82 | Công trình Viettel | 85.300 | 2.150 | 2.52% | 3.04% | 3/3 | |
| 83 | Sơn Hải Phòng | 79.963 ▼1.46% | 2.000 | 2.50% | 2.50% | 3/3 | |
| 84 | Viglacera Hà Nội | 26.300 | 650 | 2.47% | 2.47% | 3/3 | |
| 85 | Xây dựng công nghiệp | 49.900 | 1.200 | 2.40% | 3.33% | 3/3 | |
| 86 | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 20.900 ▼4.57% | 500 | 2.39% | 3.51% | 3/3 | |
| 87 | Đầu tư Cầu đường CII | 52.100 | 1.200 | 2.30% | 2.94% | 3/3 | |
| 88 | Xây dựng Coninco | 66.000 ▲10.00% | 1.455 | 2.20% | 1.80% | 3/3 | |
| 89 | GTVT Quảng Nam | 29.000 ▼7.94% | 600 | 2.07% | 2.36% | 3/3 | |
| 90 | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 27.800 ▲4.12% | 500 | 1.80% | 2.76% | 3/3 | |
| 91 | Sông Đà 505 | 55.700 | 1.000 | 1.80% | 2.39% | 3/3 | |
| 92 | Xây Dựng CDC | 11.600 ▼1.69% | 200 | 1.72% | 1.15% | 2/3 | |
| 93 | Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 62.500 | 950 | 1.52% | 1.01% | 2/3 | |
| 94 | Đá Núi Nhỏ | 66.300 ▼6.88% | 1.000 | 1.51% | 1.01% | 3/3 | |
| 95 | Xây dựng Coteccons | 76.000 ▲3.68% | 1.000 | 1.32% | 0.88% | 2/3 | |
| 96 | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 11.700 | 109 | 0.93% | 1.54% | 3/3 | |
| 97 | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 117.200 ▲0.34% | 1.000 | 0.85% | 1.56% | 3/3 | |
| 98 | VICEM Hà Tiên | 16.500 ▲5.77% | 100 | 0.61% | 1.01% | 2/3 | |
| 99 | L40Đột biến Đầu tư và Xây dựng 40 | 87.000 ▲1.16% | 500 | 0.57% | 0.19% | 1/3 | |
| 100 | Vật tư Hậu Giang | 45.537 ▼2.11% | 200 | 0.44% | 1.90% | 3/3 |